Cơ sở dữ liệu quản lý chất lượng công trình xây dựng
| STT | Số chứng chỉ | Họ và tên | Lĩnh vực cấp chứng chỉ | Hạng | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOL-00120858 | Đoàn Bá Hùng | Định giá xây dựng | II | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 2 | SOL-00006177 | Nguyễn Văn Hướng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 3 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 4 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Thủy lợi, đê điều | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 5 | SOL-00123479 | Đỗ Hữu Thiết | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | I | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 6 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 7 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Định giá xây dựng | II | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 8 | SOL-00045232 | Phạm Minh Việt | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 9 | SOL-00045232 | Phạm Minh Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 10 | SOL-00004867 | Trần Duy Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 11 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Định giá xây dựng | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 12 | SOL-00120842 | Tống Văn Cảnh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 13 | SOL-00036849 | Bùi Tuấn Anh | Định giá xây dựng | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 14 | SOL-00036849 | Bùi Tuấn Anh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 15 | SOL-00220300 | Phan Lê Đức | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 16 | SOL-00120839 | Lò Văn Thiệu | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 30/06/2026 | 30/06/2036 | Xem |
| 17 | SOL-00018531 | Nguyễn Văn Bằng | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 18 | SOL-00216647 | Triệu Công Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 19 | SOL-00211917 | Tòng Văn Tuyến | Định giá xây dựng | III | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 20 | SOL-00009263 | Đàm Hùng Mạnh | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 21 | SOL-00173094 | Nguyễn Trác Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 22 | SOL-00216646 | Cà Văn Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 23 | SOL-00216645 | Lò Minh Thương | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 24 | SOL-00156898 | Quàng An Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 25 | SOL-00101863 | Đinh Hữu Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 26 | SOL-00120840 | Vũ Minh Ngọc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 27 | SOL-00009251 | Đào Mạnh Tiến | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 28 | SOL-00016609 | Lê Bá Khánh Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 29 | SOL-00122505 | Lại Xuân Phong | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 30 | SOL-00115664 | Hoàng Văn Quyên | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | II | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 31 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Khảo sát Địa hình | III | 27/05/2026 | 27/05/2036 | Xem |
| 32 | SOL-00074833 | Bùi Quang Nhân | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 33 | SOL-00214969 | Phạm Quang Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 34 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 35 | SOL-00122496 | Quàng Văn Sương | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 36 | SOL-00214968 | Ngọc Anh Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 37 | SOL-00006177 | Nguyễn Văn Hướng | Khảo sát Địa hình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 38 | SOL-00191160 | Đoàn Văn Thiện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 39 | SOL-00156898 | Đinh Hữu Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 40 | SOL-00002862 | Nguyễn Minh Trung | Định giá xây dựng | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 41 | SOL-00189460 | Hà Hữu Hạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 42 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Định giá xây dựng | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 43 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Khảo sát Địa hình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 44 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 45 | SOL-00214967 | Lê Tuấn Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 46 | SOL-00009248 | Hoàng Văn Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 47 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Định giá xây dựng | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 48 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 49 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Thủy lợi, đê điều | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 50 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 51 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 52 | SOL-00214966 | Tòng Văn Lai | Định giá xây dựng | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 53 | SOL-00214966 | Tòng Văn Lai | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 54 | SOL-00214965 | Lường Văn Mười | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 55 | SOL-00002836 | Phan Anh Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 56 | SOL-00101856 | Hà Văn Thiệu | Định giá xây dựng | III | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 57 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Định giá xây dựng | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 58 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 59 | SOL-00110811 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 60 | SOL-00110811 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 17/04/2026 | 17/04/2036 | Xem |
| 61 | SOL-00212860 | Nguyễn Minh Trình | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 62 | SOL-00020112 | Tạ Minh Quyền | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 63 | SOL-00189460 | Hà Hữu Hạnh | Khảo sát Địa hình | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 64 | SOL-00041201 | Đỗ Xuân Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 65 | SOL-00068308 | Nguyễn Xuân Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 66 | SOL-00050797 | Nguyễn Hải Hưng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 67 | SOL-00093291 | Trần Hữu Cương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 68 | SOL-00093291 | Trần Hữu Cương | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 69 | SOL-00212859 | Phạm Văn Nghiêm | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 70 | SOL-00212858 | Vũ Văn Tú | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 71 | SOL-00082337 | Quách Văn Vấn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 06/03/2026 | 06/03/2036 | Xem |
| 72 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 73 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 74 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 75 | SOL-00024063 | Lò Ngọc Ánh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 76 | SOL-00024063 | Lò Ngọc Ánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 77 | SOL-00211919 | Chu Cẩm Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 78 | SOL-00075393 | Nguyễn Thị Nhung | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 79 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Định giá xây dựng | II | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 80 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | II | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 81 | SOL-00053835 | Phạm Việt Long | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 82 | SOL-00053835 | Phạm Việt Long | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 83 | SOL-00211918 | Vì Văn Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 84 | SOL-00004886 | Lại Hữu Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 85 | SOL-00101844 | Đinh Phương Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 86 | SOL-00198121 | Nguyễn Văn Đà | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 87 | SOL-00107179 | Vũ Đình Nhị | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 88 | SOL-00028324 | Đào Duy Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 89 | SOL-00173094 | Nguyễn Trác Sơn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 90 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 91 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Định giá xây dựng | II | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 92 | SOL-00211917 | Tòng Văn Tuyến | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 93 | SOL-00211916 | Lê Văn Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 94 | SOL-00088591 | Phạm Ngọc Dương | Định giá xây dựng | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 95 | SOL-00088591 | Phạm Ngọc Dương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 96 | SOL-00101853 | Nguyễn Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 97 | SOL-00211915 | Lê Tuấn Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 98 | SOL-00211914 | Mai Hồng Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 99 | SOL-00101847 | Phan Việt Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 100 | SOL-00211913 | Vì Văn Nghĩa | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 101 | SOL-00211912 | Nguyễn Thế Hoàng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 102 | SOL-00101854 | Chu Kim Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 28/01/2026 | 28/01/2036 | Xem |
| 103 | SOL-00032647 | Mai Quang Đàm | Định giá xây dựng | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 104 | SOL-00080551 | Nguyễn Bá Bách | Khảo sát Địa chất công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 105 | SOL-00026331 | Bùi Như Hưng | Khảo sát Địa hình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 106 | SOL-00089999 | Trần Trung Dũng | Khảo sát Địa chất công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 107 | SOL-00110814 | Lê Ngọc Hải | Khảo sát Địa hình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 108 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Định giá xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 109 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 110 | SOL-00016609 | Lê Bá Khánh Thành | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 111 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 112 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cầu - Hầm | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 113 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 114 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 115 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 116 | SOL-00209285 | Nguyễn Trung Sáng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 117 | SOL-00209285 | Nguyễn Trung Sáng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 118 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 119 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Định giá xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 120 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 121 | SOL-00002853 | Lê Huy Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 122 | SOL-00112508 | Lò Văn Dũng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 123 | SOL-00006180 | Hoàng Văn Luyện | Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 124 | SOL-00101865 | Nguyễn Văn Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 125 | SOL-00011489 | Lò Văn Thuận | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 126 | SOL-00110810 | Nguyễn Công Điền | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 127 | SOL-00020112 | Tạ Minh Quyền | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 128 | SOL-00020112 | Tạ Minh Quyền | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 129 | SOL-00110815 | Hoàng Thị Sinh | Định giá xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Xem |
| 130 | SOL-00207380 | Phạm Thành Huân | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 131 | SOL-00207379 | Cầm Phong Nhã | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 132 | SOL-00207379 | Cầm Phong Nhã | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 133 | SOL-00207379 | Cầm Phong Nhã | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 134 | SOL-00207378 | Hoàng Văn Hoài | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 135 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 136 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Khảo sát Địa hình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 137 | SOL-00009256 | Lê Xuân Toàn | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 138 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 139 | SOL-00110815 | Hoàng Thị Sinh | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 140 | SOL-00009259 | Trần Văn Khuy | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 141 | SOL-00024050 | Dương Đức Đoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 142 | SOL-00016607 | Đàm Văn Sử | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 143 | SOL-00016607 | Đàm Văn Sử | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 144 | SOL-00088440 | Chu Đức Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 145 | SOL-00088440 | Chu Đức Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 146 | SOL-00042414 | Nguyễn Cao Đài | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 147 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | I | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 148 | SOL-00002853 | Lê Huy Hùng | Định giá xây dựng | I | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 149 | SOL-00187249 | Nguyễn Đức Lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 150 | SOL-00041210 | Bùi Văn Minh | Định giá xây dựng | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 151 | SOL-00004886 | Lại Hữu Hùng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 152 | SOL-00004886 | Lại Hữu Hùng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Thủy lợi, đê điều | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 153 | SOL-00101844 | Đinh Phương Nam | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 154 | SOL-00101844 | Đinh Phương Nam | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 155 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Khảo sát Địa hình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 156 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 157 | SOL-00207376 | Hoàng Sơn | Khảo sát Địa hình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 158 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 159 | SOL-00075404 | Lường Văn Tin | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 160 | SOL-00207375 | Bùi Minh Giang | Định giá xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 161 | SOL-00207375 | Bùi Minh Giang | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 162 | SOL-00207375 | Bùi Minh Giang | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 163 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/11/2025 | 06/11/2035 | Xem |
| 164 | SOL-00205025 | Lê Hồng Hạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 165 | SOL-00101863 | Vũ Minh Ngọc | Quản lý dự án | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 166 | SOL-00101863 | Vũ Minh Ngọc | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 167 | SOL-00101863 | Vũ Minh Ngọc | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 168 | SOL-00057089 | Quàng Văn Thọ | Quản lý dự án | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 169 | SOL-00057089 | Quàng Văn Thọ | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 170 | SOL-00101846 | Lò Văn Hương | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 171 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Định giá xây dựng | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 172 | SOL-00205024 | Phạm Công Tuyến | Định giá xây dựng | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 173 | SOL-00205023 | Phạm Quang Khải | Quản lý dự án | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 174 | SOL-00145890 | Nguyễn Ngọc Quyết | Thiết kế xây dựng công trình: Thủy lợi, đê điều | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 175 | SOL-00145890 | Nguyễn Ngọc Quyết | Thiết kế xây dựng công trình: Cấp nước - thoát nước | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 176 | SOL-00120844 | Quàng Văn Phong | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 177 | SOL-00120844 | Quàng Văn Phong | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 178 | SOL-00041210 | Bùi Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 179 | SOL-00205022 | Nguyễn Đức Long | Khảo sát Địa hình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 180 | SOL-00203355 | Nguyễn Trọng Kim | Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 181 | SOL-00032993 | Nguyễn Công Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 182 | SOL-00205021 | Phạm Nguyên Trung | Định giá xây dựng | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 183 | SOL-00009254 | Phạm Viết Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 184 | SOL-00009254 | Phạm Viết Thắng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 185 | SOL-00205020 | Trần Minh Sơn | Khảo sát Địa hình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 186 | SOL-00165118 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Quản lý dự án | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 187 | SOL-00202164 | Lò Văn Tuấn | Định giá xây dựng | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 188 | SOL-00202164 | Lò Văn Tuấn | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 189 | SOL-00205019 | Lê Tiến Đạt | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 190 | SOL-00205019 | Lê Tiến Đạt | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 191 | SOL-00205019 | Lê Tiến Đạt | Khảo sát Địa hình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 192 | SOL-00024084 | Nguyễn Quang Huy | Định giá xây dựng | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 193 | SOL-00024084 | Nguyễn Quang Huy | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 194 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Định giá xây dựng | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 195 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 196 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 197 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 198 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Quản lý dự án | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 199 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 200 | SOL-00028295 | Lê Anh Cường | Khảo sát Địa chất công trình | I | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 201 | SOL-00120863 | Võ Tiến Đức | Quản lý dự án | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 202 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Định giá xây dựng | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 203 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Quản lý dự án | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 204 | SOL-00024049 | Nguyễn Văn Thanh | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 205 | SOL-00024049 | Nguyễn Văn Thanh | Quản lý dự án | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 206 | SOL-00205018 | Nguyễn Văn Điệp | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 207 | SOL-00088588 | Trần Thanh Tùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 208 | SOL-00122496 | Quàng Văn Sương | Quản lý dự án | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 209 | SOL-00096587 | Đặng Lâm Tiến | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 210 | SOL-00096587 | Đặng Lâm Tiến | Định giá xây dựng | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 211 | SOL-00096587 | Đặng Lâm Tiến | Quản lý dự án | III | 26/09/2025 | 26/09/2035 | Xem |
| 212 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Quản lý dự án | I | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 213 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Định giá xây dựng | I | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 214 | SOL-00075393 | Nguyễn Thị Nhung | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 215 | SOL-00066486 | Nguyễn Quang Hùng | Thiết kế xây dựng công trình: Cấp nước - thoát nước | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 216 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 217 | SOL-00203359 | Nguyễn Văn Nguyên | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 218 | SOL-00088588 | Trần Thanh Tùng | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 219 | SOL-00101857 | Ly A Tú | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 220 | SOL-00036855 | Nguyễn Duy Tuấn | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 221 | SOL-00203358 | Nguyễn Văn Tuân | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 222 | SOL-00116274 | Nguyễn Khắc Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 223 | SOL-00009260 | Hoàng Văn Thụy | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 224 | SOL-00009260 | Hoàng Văn Thụy | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 225 | SOL-00058739 | Nguyễn Sơn Hải | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 226 | SOL-00058739 | Nguyễn Sơn Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 227 | SOL-00101845 | Lò Anh Tuân | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 228 | SOL-00101845 | Lò Anh Tuân | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 229 | SOL-00032995 | Đinh Thị Thính | Định giá xây dựng | I | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 230 | SOL-00009257 | Lê Phương Anh | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 231 | SOL-00203357 | Nguyễn Văn Đạt | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 232 | SOL-00203356 | Lê Minh Phúc | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 233 | SOL-00203356 | Lê Minh Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 234 | SOL-00101856 | Hà Văn Thiệu | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 235 | SOL-00203355 | Nguyễn Trọng Kim | Thiết kế xây dựng công trình: Cấp nước - thoát nước | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 236 | SOL-00203355 | Nguyễn Trọng Kim | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 237 | SOL-00203354 | Mai Văn Thông | Khảo sát Địa hình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 238 | SOL-00203353 | Giàng A Dê | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 239 | SOL-00203353 | Giàng A Dê | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 240 | SOL-00082640 | Trần Văn Hùng | Quản lý dự án | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 241 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Định giá xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 242 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 243 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 244 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 245 | SOL-00203352 | Nguyễn Thị Trang | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 246 | SOL-00203352 | Nguyễn Thị Trang | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 247 | SOL-00024080 | Trương Thái Hà | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 248 | SOL-00032992 | Phùng Mạnh Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 249 | SOL-00203351 | Nguyễn Khánh Linh | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 250 | SOL-00203351 | Nguyễn Khánh Linh | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 251 | SOL-00203350 | Phạm Thị Tú Linh | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 252 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 253 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 254 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 255 | SOL-00101852 | Ngô Thị Huế | Khảo sát Địa chất công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 256 | SOL-00101852 | Ngô Thị Huế | Khảo sát Địa hình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 257 | SOL-00203349 | Ngô Quang Khôi | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 258 | SOL-00182456 | Lê Văn Thế | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 259 | SOL-00060386 | Nguyễn Thị Thuận | Định giá xây dựng | I | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 260 | SOL-00127331 | Phan Anh Tú | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 261 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 262 | SOL-00140043 | Phạm Ngọc Anh | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 263 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 264 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 265 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 266 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Định giá xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 267 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 268 | SOL-00203348 | Trần Tiến Dũng | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 269 | SOL-00203347 | Vi Thị Quỳnh Lan | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 270 | SOL-00120843 | Hà Văn Oai | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 271 | SOL-00045229 | Lò Vi Lay | Quản lý dự án | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 272 | SOL-00041210 | Bùi Văn Minh | Quản lý dự án | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 273 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Định giá xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 274 | SOL-00024064 | Tằng Văn Thanh | Quản lý dự án | I | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 275 | SOL-00071694 | Vũ Đức Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 276 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 277 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Quản lý dự án | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 278 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 279 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 280 | SOL-00120844 | Quàng Văn Phong | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 281 | SOL-00092615 | Trần Văn Toàn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 282 | SOL-00092615 | Trần Văn Toàn | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 283 | SOL-00092615 | Trần Văn Toàn | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 284 | SOL-00024084 | Nguyễn Quang Huy | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 285 | SOL-00148514 | Điêu Chính Hiệp | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 286 | SOL-00148514 | Điêu Chính Hiệp | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 287 | SOL-00120851 | Điêu Mạnh Hùng | Định giá xây dựng | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 288 | SOL-00120851 | Điêu Mạnh Hùng | Quản lý dự án | III | 26/08/2025 | 26/08/2035 | Xem |
| 289 | SOL-00045228 | Nguyễn Đức Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT; giao thông (cấp Giám sát công tác xây dựng công trình) | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 290 | SOL-00028305 | Nguyễn Quốc Hải | Định giá xây dựng | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 291 | SOL-00140043 | Phạm Ngọc Anh | Quản lý dự án | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 292 | SOL-00024080 | Trương Thái Hà | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 293 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Quản lý dự án | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 294 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Quản lý dự án | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 295 | SOL-00161656 | Nguyễn Văn Giáp | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 296 | SOL-00161656 | Nguyễn Văn Giáp | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 297 | SOL-00071696 | Phạm Văn Lâm | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 298 | SOL-00071696 | Phạm Văn Lâm | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 299 | SOL-00071696 | Phạm Văn Lâm | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 300 | SOL-00041193 | Tòng Văn Quyết | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 301 | SOL-00041193 | Tòng Văn Quyết | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 302 | SOL-00041193 | Tòng Văn Quyết | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 303 | SOL-00032996 | Lò An Cường | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 304 | SOL-00101849 | Đào Đăng Bách | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 305 | SOL-00101849 | Đào Đăng Bách | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 306 | SOL-00101849 | Đào Đăng Bách | Khảo sát Địa hình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 307 | SOL-00161665 | Hồ Quang Thái | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 308 | SOL-00161665 | Hồ Quang Thái | Khảo sát Địa hình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 309 | SOL-00009259 | Trần Văn Khuy | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 310 | SOL-00009259 | Trần Văn Khuy | Khảo sát Địa hình | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 311 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 312 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Khảo sát Địa hình | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 313 | SOL-00092626 | Đào Văn Hưng | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 314 | SOL-00024045 | Đinh Văn Hùng | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 315 | SOL-00024045 | Đinh Văn Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 316 | SOL-00024045 | Đinh Văn Hùng | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 317 | SOL-00041201 | Đỗ Xuân Cường | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 318 | SOL-00041201 | Đỗ Xuân Cường | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 319 | SOL-00043616 | Nguyễn Trọng Kính | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 320 | SOL-00009256 | Lê Xuân Toàn | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 321 | SOL-00039490 | Phạm Kiên Giang | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 322 | SOL-00039490 | Phạm Kiên Giang | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 323 | SOL-00092697 | Hồ Văn Tuyên | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 324 | SOL-00092697 | Hồ Văn Tuyên | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 325 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Khảo sát Địa hình | I | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 326 | SOL-00122499 | Lò Văn Thở | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 327 | SOL-00120850 | Phùng Văn Doanh | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 328 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 329 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 330 | SOL-00202164 | Lò Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 331 | SOL-00202164 | Lò Văn Tuấn | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 332 | SOL-00189452 | Trần Nam Sơn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 333 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Quản lý dự án | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 334 | SOL-00202163 | Nguyễn Đức Dũng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 335 | SOL-00066486 | Nguyễn Quang Hùng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 336 | SOL-00167447 | Nguyễn Hoàng Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 337 | SOL-00202162 | Lê Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 338 | SOL-00008339 | Lường Bách Tùng | Định giá xây dựng | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 339 | SOL-00008363 | Bạc Văn Định | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 340 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 341 | SOL-00202161 | Trần Văn Hiếu | Khảo sát Địa hình | III | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 342 | SOL-00101846 | Lò Văn Hương | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 343 | SOL-00101846 | Lò Văn Hương | Quản lý dự án | II | 24/07/2025 | 24/07/2035 | Xem |
| 344 | SOL-00200215 | Nguyễn Thế Đạt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 345 | SOL-00200214 | Nguyễn Tuấn Đạt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 346 | SOL-00200213 | Lê Văn Hiển | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 347 | SOL-00175901 | Điêu Khắc Sơn | Định giá xây dựng | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 348 | SOL-00175901 | Điêu Khắc Sơn | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 349 | SOL-00085726 | Nguyễn Trung Dũng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 350 | SOL-00006187 | Phạm Hồng Toại | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 351 | SOL-00075378 | Bùi Công Đức | Khảo sát Địa hình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 352 | SOL-00018526 | Phùng Tuấn Long | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 353 | SOL-00088589 | Cầm Hữu Thọ | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 354 | SOL-00088589 | Cầm Hữu Thọ | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 355 | SOL-00201188 | Nguyễn Thành Đạt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 356 | SOL-00092625 | Nguyễn Đức Công | Khảo sát Địa chất công trình | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 357 | SOL-00092625 | Nguyễn Đức Công | Khảo sát Địa hình | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 358 | SOL-00058746 | Bùi Đức Trung | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cầu - Hầm (đạt công trình - Công trình Cầu) | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 359 | SOL-00092615 | Trần Văn Toàn | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Thủy lợi, đê điều | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 360 | SOL-00092615 | Trần Văn Toàn | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 361 | SOL-00201187 | Hà Tùng Lâm | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 362 | SOL-00201186 | Lê Xuân Hoàng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 363 | SOL-00173093 | Trần Văn Cương | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 364 | SOL-00189458 | Trương Đức Lộc | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 365 | SOL-00092628 | Lò Quốc Hoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 366 | SOL-00201185 | Lê Anh Tuấn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 367 | SOL-00201184 | Mùi Văn Tiên | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 368 | SOL-00066486 | Nguyễn Quang Hùng | Khảo sát Địa hình | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 369 | SOL-00101851 | Lò Văn Hưng | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 370 | SOL-00049547 | Đỗ Thị Thà | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Thủy lợi, đê điều | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 371 | SOL-00045231 | Lò Văn Cừ | Định giá xây dựng | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 372 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 373 | SOL-00092622 | Nguyễn Xuân Trường | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 374 | SOL-00101854 | Chu Kim Sơn | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 375 | SOL-00201183 | Kim Thanh Hiền | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 376 | SOL-00201182 | An Đức Hậu | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 377 | SOL-00092616 | Nguyễn Xuân Trường | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 378 | SOL-00101853 | Nguyễn Văn Tuấn | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 379 | SOL-00101859 | Nguyễn Thị Huệ | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 380 | SOL-00092619 | Nguyễn Tuấn Anh | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 381 | SOL-00092620 | Phạm Trọng Khoa | Quản lý dự án | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 382 | SOL-00201181 | Hoàng Thị Tố Loan | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 383 | SOL-00081719 | Nguyễn Minh An | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/06/2025 | 22/06/2035 | Xem |
| 384 | SOL-00200215 | Nguyễn Thế Đạt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 385 | SOL-00200214 | Nguyễn Tuấn Đạt | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 386 | SOL-00200213 | Lê Văn Hiển | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 387 | SOL-00092632 | Nguyễn Hồng Phong | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 388 | SOL-00008339 | Lường Bách Tùng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 389 | SOL-00200212 | Phạm Văn Kiên | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 390 | SOL-00075378 | Bùi Công Đức | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 391 | SOL-00200211 | Hà Vũ Thái Hoàng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 392 | SOL-00200210 | Nguyễn Văn Diễn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 393 | SOL-00008337 | Lò Văn Cường | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 394 | SOL-00008337 | Lò Văn Cường | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 395 | SOL-00008363 | Bạc Văn Định | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 396 | SOL-00006183 | Lường Anh Tuấn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | II | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 397 | SOL-00085720 | Đàm Hải Anh | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 398 | SOL-00071694 | Vũ Đức Thắng | Quản lý dự án | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 399 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 400 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Quản lý dự án | II | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 401 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 402 | SOL-00199919 | Lê Ánh Dương | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 403 | SOL-00199919 | Lê Ánh Dương | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 404 | SOL-00092621 | Vương Trọng Hiền | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 405 | SOL-00092621 | Vương Trọng Hiền | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 406 | SOL-00088590 | Đinh Bá Thi | Quản lý dự án | II | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 407 | SOL-00088590 | Đinh Bá Thi | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 408 | SOL-00195819 | Nguyễn Mạnh Cường | Quản lý dự án | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 409 | SOL-00092626 | Đào Văn Hưng | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 410 | SOL-00092626 | Đào Văn Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 411 | SOL-00024044 | Cầm Văn Trang | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 412 | SOL-00199918 | Trịnh Quốc Dũng | Quản lý dự án | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 413 | SOL-00122499 | Lò Văn Thở | Quản lý dự án | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 414 | SOL-00088593 | Đỗ Văn Đại | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 415 | SOL-00175901 | Điêu Khắc Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 416 | SOL-00200209 | Trần Trung Hoan | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 417 | SOL-00148492 | Lường Văn Sơn | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 418 | SOL-00148492 | Lường Văn Sơn | Quản lý dự án | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 419 | SOL-00081725 | Nguyễn Huy Công | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 420 | SOL-00173093 | Trần Văn Cương | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 421 | SOL-00173093 | Trần Văn Cương | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 422 | SOL-00075971 | Đinh Công Thiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 423 | SOL-00085732 | Tào Văn Đông | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 424 | SOL-00107177 | Trương Thành Lượng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 425 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 426 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 427 | SOL-00024047 | Tòng Hồng Quân | Định giá xây dựng | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 428 | SOL-00024047 | Tòng Hồng Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 429 | SOL-00085729 | Vũ Xuân Trường | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 430 | SOL-00200208 | Bùi Duy Thân | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 27/05/2025 | 27/05/2035 | Xem |
| 431 | SOL-00081714 | Nguyễn Mạnh Hưng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 432 | SOL-00008339 | Lường Bách Tùng | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 433 | SOL-00115397 | Hoàng Huy Hà | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 434 | SOL-00008337 | Lò Văn Cường | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 435 | SOL-00199929 | Trần Hải Hưng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 436 | SOL-00085728 | Hà Tuấn Anh | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 437 | SOL-00199928 | Hoàng Tân Lính | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 438 | SOL-00199927 | Nguyễn Duy Cường | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 439 | SOL-00199926 | Phạm Quang Minh | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 440 | SOL-00081713 | Trần Tuấn Anh | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 441 | SOL-00085733 | Nguyễn Ngọc Ninh | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 442 | SOL-00085725 | Lò Văn Dũng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 443 | SOL-00199925 | Bùi Huy Hoàng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 444 | SOL-00199924 | Hà Đức Bình | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 445 | SOL-00081716 | Lê Vinh Quang | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 446 | SOL-00199923 | Mai Thái Sơn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 447 | SOL-00199922 | Nguyễn Viết Hoàng Tùng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 448 | SOL-00199921 | Ngô Quốc Đảng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 449 | SOL-00006180 | Hoàng Văn Luyện | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 450 | SOL-00008363 | Bạc Văn Định | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 451 | SOL-00199920 | Bùi Quang Cảnh | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 452 | SOL-00199919 | Lê Ánh Dương | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 453 | SOL-00199919 | Lê Ánh Dương | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 454 | SOL-00066486 | Nguyễn Quang Hùng | Định giá xây dựng | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 455 | SOL-00066486 | Nguyễn Quang Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 456 | SOL-00066486 | Nguyễn Quang Hùng | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 457 | SOL-00189452 | Trần Nam Sơn | Định giá xây dựng | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 458 | SOL-00189452 | Trần Nam Sơn | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 459 | SOL-00088589 | Cầm Hữu Thọ | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 460 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 461 | SOL-00060386 | Nguyễn Thị Thuận | Định giá xây dựng | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 462 | SOL-00075378 | Bùi Công Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 463 | SOL-00075378 | Bùi Công Đức | Định giá xây dựng | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 464 | SOL-00075378 | Bùi Công Đức | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 465 | SOL-00199918 | Trịnh Quốc Dũng | Định giá xây dựng | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 466 | SOL-00092621 | Vương Trọng Hiền | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 467 | SOL-00092621 | Vương Trọng Hiền | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 468 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Quản lý dự án | III | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 469 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 470 | SOL-00036856 | Nguyễn Duy Đông | Quản lý dự án | II | 05/05/2025 | 05/05/2030 | Xem |
| 471 | SOL-00075399 | Trần Xuân Mộc | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 472 | SOL-00075399 | Trần Xuân Mộc | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 473 | SOL-00075397 | Nguyễn Anh Phong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 474 | SOL-00075397 | Nguyễn Anh Phong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 475 | SOL-00075397 | Nguyễn Anh Phong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, và hạ tầng kỹ thuật | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 476 | SOL-00075397 | Nguyễn Anh Phong | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 477 | SOL-00036853 | Hà Đình Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 478 | SOL-00120867 | Lê Thái Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 479 | SOL-00081711 | Phạm Văn Cao | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 480 | SOL-00198376 | Nguyễn Văn Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 481 | SOL-00076558 | Võ Ngọc Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 482 | SOL-00079161 | Vũ Đức Thiện | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 483 | SOL-00071686 | Đặng Thị Cẩm Tú | Định giá xây dựng | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 484 | SOL-00071686 | Đặng Thị Cẩm Tú | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 485 | SOL-00032994 | Bùi Xuân Tùng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 486 | SOL-00032994 | Bùi Xuân Tùng | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 487 | SOL-00068324 | Hà Văn Duy | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 488 | SOL-00191158 | Lê Tiến Thành | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 489 | SOL-00016613 | Bùi Đắc Diễn | Khảo sát Địa hình | II | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 490 | SOL-00199648 | Tạ Quang Huy | Định giá xây dựng | III | 20/03/2025 | 20/03/2030 | Xem |
| 491 | SOL-00198939 | Bùi Quang Hòa | Định giá xây dựng | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 492 | SOL-00198939 | Bùi Quang Hòa | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 493 | SOL-00076549 | Đoàn Quang Vũ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 494 | SOL-00076549 | Đoàn Quang Vũ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng dân dụng, CN&HTKT (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 495 | SOL-00076549 | Đoàn Quang Vũ | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 496 | SOL-00076549 | Đoàn Quang Vũ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 497 | SOL-00076549 | Đoàn Quang Vũ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, CN&HTKT (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 498 | SOL-00079160 | Quản Mạnh Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 499 | SOL-00079160 | Quản Mạnh Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, CN&HTKT (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 500 | SOL-00079160 | Quản Mạnh Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 501 | SOL-00079160 | Quản Mạnh Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, CN&HTKT (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 502 | SOL-00191158 | Lê Tiến Thành | Khảo sát Địa hình | III | 05/02/2025 | 05/02/2030 | Xem |
| 503 | SOL-00049545 | Mùi Văn Quý | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 504 | SOL-00049545 | Mùi Văn Quý | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 505 | SOL-00049545 | Mùi Văn Quý | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 506 | SOL-00198377 | Nguyễn Mạnh Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 507 | SOL-00127326 | Bùi Cao Cường | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 508 | SOL-00196633 | Nguyễn Minh Thành | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 509 | SOL-00075391 | Phạm Đình Lan | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 510 | SOL-00075391 | Phạm Đình Lan | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 511 | SOL-00024088 | Vũ Công Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 512 | SOL-00024088 | Vũ Công Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 513 | SOL-00198376 | Nguyễn Văn Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 514 | SOL-00198376 | Nguyễn Văn Cường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 515 | SOL-00198376 | Nguyễn Văn Cường | Khảo sát Địa hình | II | 10/01/2025 | 10/01/2030 | Xem |
| 516 | SOL-00028313 | Đinh Hồng Muôn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 517 | SOL-00085302 | Phạm Xuân Tuấn | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 518 | SOL-00085709 | Vũ Đức Lượng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 519 | SOL-00085708 | Trần Ngọc Đàn | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 520 | SOL-00085706 | Nguyễn Văn Tuyến | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 521 | SOL-00085707 | Nguyễn Ngọc Hữu | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 522 | SOL-00085292 | Nguyễn Mạnh Cường | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 523 | SOL-00085296 | Ngô Mạnh Hùng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 524 | SOL-00085710 | Lê Tuấn Linh | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 525 | SOL-00085303 | Lâm Chiến Hảo | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 526 | SOL-00085291 | Đặng Quang Huy | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 527 | SOL-00085295 | Chử Ngọc Sơn | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 528 | SOL-00085290 | Vi Thanh An | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 529 | SOL-00085293 | Hoàng Văn Tý | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 530 | SOL-00085294 | Mai Đức Tiệp | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 531 | SOL-00085298 | Vương Đình Ninh | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 532 | SOL-00085714 | Lê Anh Sơn | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 533 | SOL-00078777 | Nguyễn Việt Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 534 | SOL-00085712 | Phan Đăng Trung | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 535 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 536 | SOL-00198121 | Nguyễn Văn Đà | Khảo sát Địa hình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 537 | SOL-00049544 | Bùi Văn Bình | Thiết kế kết cấu công trình | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 538 | SOL-00076564 | Trần Quốc Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 539 | SOL-00068312 | Đinh Văn Yên | Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 540 | SOL-00068312 | Đinh Văn Yên | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 541 | SOL-00068312 | Đinh Văn Yên | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 542 | SOL-00198120 | Khổng Đức Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 543 | SOL-00081732 | Lưu Thị Thu Hiền | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 544 | SOL-00198119 | Đinh Trung Thư | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 545 | SOL-00028326 | Lê Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 31/12/2024 | 31/12/2029 | Xem |
| 546 | SOL-00196637 | Phạm Minh Vương | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 547 | SOL-00024093 | Cầm Hồng Hạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 548 | SOL-00006169 | Bùi Mạnh Thắng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 549 | SOL-00024092 | Trần Hữu Hậu | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 550 | SOL-00076564 | Trần Quốc Hưng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 551 | SOL-00156891 | Vũ Ngọc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây & TBA)) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 552 | SOL-00196636 | Hoàng Văn Định | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 553 | SOL-00196636 | Hoàng Văn Định | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 554 | SOL-00196636 | Hoàng Văn Định | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 555 | SOL-00076558 | Võ Ngọc Quang | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 556 | SOL-00079159 | Vì Văn Lập | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 557 | SOL-00079159 | Vì Văn Lập | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 558 | SOL-00196635 | Trần Văn Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 559 | SOL-00196635 | Trần Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 560 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Khảo sát Địa hình | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 561 | SOL-00076565 | Trương Tất Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 562 | SOL-00076565 | Trương Tất Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 563 | SOL-00196634 | Nguyễn Hồng Phong | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 564 | SOL-00024064 | Tằng Văn Thanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình hạ tầng kỹ thuật) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 565 | SOL-00196633 | Nguyễn Minh Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 566 | SOL-00085735 | Nguyễn Anh Ngọc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 567 | SOL-00165117 | Lê Huy Tú | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 568 | SOL-00165117 | Lê Huy Tú | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 569 | SOL-00165117 | Lê Huy Tú | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 570 | SOL-00081710 | Nguyễn Xuân Dương | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 571 | SOL-00081710 | Nguyễn Xuân Dương | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 572 | SOL-00173097 | Nguyễn Xuân Huy | Khảo sát Địa chất công trình | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 573 | SOL-00173097 | Nguyễn Xuân Huy | Khảo sát Địa hình | III | 22/12/2024 | 22/12/2029 | Xem |
| 574 | SOL-00011470 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Định giá xây dựng | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 575 | SOL-00011470 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 576 | SOL-00011470 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 577 | SOL-00156891 | Lừ Văn Hán | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 578 | SOL-00156890 | Lừ Văn Hán | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 579 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Định giá xây dựng | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 580 | SOL-00081729 | Bùi Thế Tùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 581 | SOL-00032991 | Đặng Ngọc Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 582 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 583 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 584 | SOL-00190201 | Trần Thị Hà Trang | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 585 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 586 | SOL-00068318 | Nguyễn Thị Thoa | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 587 | SOL-00068318 | Nguyễn Thị Thoa | Định giá xây dựng | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 588 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 589 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 590 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Khảo sát Địa hình | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 591 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 592 | SOL-00156891 | Vũ Ngọc Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 593 | SOL-00156891 | Vũ Ngọc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 594 | SOL-00075402 | Trần Công Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 595 | SOL-00075402 | Trần Công Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 596 | SOL-00075402 | Trần Công Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 597 | SOL-00075402 | Trần Công Minh | Định giá xây dựng | II | 22/11/2024 | 22/11/2029 | Xem |
| 598 | SOL-00004867 | Trần Duy Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 599 | SOL-00004867 | Trần Duy Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 600 | SOL-00004867 | Trần Duy Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 601 | SOL-00004867 | Trần Duy Đức | Định giá xây dựng | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 602 | SOL-00024107 | Vũ Tiến Nghĩa | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 603 | SOL-00071691 | Sồng A Sạ | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp ((đạt công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 604 | SOL-00195820 | Nguyễn Minh Thạch | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 605 | SOL-00195820 | Nguyễn Minh Thạch | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 606 | SOL-00081731 | Bùi Đức Hiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 607 | SOL-00081731 | Bùi Đức Hiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 608 | SOL-00081731 | Bùi Đức Hiệp | Định giá xây dựng | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 609 | SOL-00081731 | Bùi Đức Hiệp | Khảo sát Địa chất công trình | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 610 | SOL-00081731 | Bùi Đức Hiệp | Khảo sát Địa hình | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 611 | SOL-00065698 | Khuất Văn Tuân | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 612 | SOL-00028308 | Nguyễn Tiến Dũng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 613 | SOL-00156890 | Lừ Văn Hán | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 614 | SOL-00156890 | Lừ Văn Hán | Giám sát công tác XD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình dân dụng; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 615 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 616 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng, công nghiệp & HTKT ((đạt công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 617 | SOL-00011467 | Nguyễn Đình Hào | Quản lý dự án đầu tư XD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 618 | SOL-00011470 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 619 | SOL-00011470 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 620 | SOL-00011470 | Nguyễn Mạnh Hoàn | Quản lý dự án đầu tư XD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 621 | SOL-00195819 | Nguyễn Mạnh Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 622 | SOL-00078441 | Đỗ Mạnh Dụ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 11/11/2024 | 11/11/2029 | Xem |
| 623 | SOL-00024107 | Vũ Tiến Nghĩa | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 624 | SOL-00075395 | Đào Ngọc Hoan | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 625 | SOL-00071679 | Phạm Hữu Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 626 | SOL-00081729 | Bùi Thế Tùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 627 | SOL-00081729 | Bùi Thế Tùng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 628 | SOL-00194568 | Tạ Duy Khánh | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 629 | SOL-00075406 | Phạm Thanh Phương | Khảo sát Địa hình | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 630 | SOL-00068316 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 631 | SOL-00067204 | Nguyễn Cát Sơn | Định giá xây dựng | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 632 | SOL-00067204 | Nguyễn Cát Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 633 | SOL-00071682 | Bùi Văn Huân | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 634 | SOL-00024100 | Vì Cao Bằng | Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 635 | SOL-00024100 | Vì Cao Bằng | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 636 | SOL-00192311 | Hoàng Đức Phương | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 637 | SOL-00004867 | Trần Duy Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 638 | SOL-00071691 | Sồng A Sạ | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 639 | SOL-00071691 | Sồng A Sạ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 640 | SOL-00071691 | Sồng A Sạ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 641 | SOL-00058746 | Bùi Đức Trung | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ | II | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 642 | SOL-00058746 | Bùi Đức Trung | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước; Xử lý chất thải rắn (đạt công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước) | III | 28/10/2024 | 28/10/2029 | Xem |
| 643 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 644 | SOL-00076555 | Phạm Trung Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 645 | SOL-00076561 | Nguyễn Văn Tiệp | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 646 | SOL-00076557 | Nguyễn Thanh Hải | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 647 | SOL-00076556 | Hoàng Thanh Bình | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 648 | SOL-00076556 | Hoàng Thanh Bình | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 649 | SOL-00076553 | Nguyễn Văn Tiệp | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 650 | SOL-00076553 | Nguyễn Văn Tiệp | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 651 | SOL-00024122 | Nguyễn Tiến Kiên | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 652 | SOL-00024143 | Trần Văn Phước | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 653 | SOL-00024131 | Trần Thanh Hải | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 654 | SOL-00067201 | Lê Văn Khắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 655 | SOL-00067201 | Lê Văn Khắc | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 656 | SOL-00067201 | Lê Văn Khắc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và HTKT | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 657 | SOL-00067201 | Lê Văn Khắc | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 658 | SOL-00068316 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 659 | SOL-00068316 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp& hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng, công nghiệp) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 660 | SOL-00068316 | Nguyễn Trung Kiên | Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 661 | SOL-00068316 | Nguyễn Trung Kiên | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 662 | SOL-00194920 | Nguyễn Duy Sơn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 663 | SOL-00194920 | Nguyễn Duy Sơn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 664 | SOL-00194920 | Nguyễn Duy Sơn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 665 | SOL-00081709 | Tòng Văn Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 666 | SOL-00081709 | Tòng Văn Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 667 | SOL-00081709 | Tòng Văn Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 668 | SOL-00081709 | Tòng Văn Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 669 | SOL-00081709 | Tòng Văn Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 670 | SOL-00081709 | Tòng Văn Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 671 | SOL-00194919 | Trần Công Kiểu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 672 | SOL-00194919 | Trần Công Kiểu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 673 | SOL-00194919 | Trần Công Kiểu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 674 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: cấp nước - thoát nước | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 675 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Khảo sát Địa hình | II | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 676 | SOL-00075405 | Lò Anh Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 677 | SOL-00058746 | Bùi Đức Trung | Định giá xây dựng | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 678 | SOL-00036853 | Hà Đình Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 679 | SOL-00181865 | Lê Minh Chiến | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 680 | SOL-00181865 | Lê Minh Chiến | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 681 | SOL-00194918 | Đinh Công Tâm | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 682 | SOL-00067205 | Doãn Đình Trung | Định giá xây dựng | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 683 | SOL-00016609 | Lê Bá Khánh Thành | Định giá xây dựng | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 684 | SOL-00016609 | Lê Bá Khánh Thành | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 685 | SOL-00016605 | Dương Tùng Lâm | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 686 | SOL-00016605 | Dương Tùng Lâm | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/10/2024 | 07/10/2029 | Xem |
| 687 | SOL-00067198 | Nguyễn Văn Bằng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt công trình dân dụng & HTKT) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 688 | SOL-00067198 | Nguyễn Văn Bằng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 689 | SOL-00018527 | Hà Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 690 | SOL-00028326 | Lê Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 691 | SOL-00028326 | Lê Mạnh Hùng | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 692 | SOL-00076563 | Nguyễn Đình Bắc | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 693 | SOL-00076563 | Nguyễn Đình Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 694 | SOL-00024099 | Phan Anh Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 695 | SOL-00112497 | Nguyễn Trung Thứ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 696 | SOL-00148490 | Nguyễn Văn Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 697 | SOL-00148490 | Nguyễn Văn Phúc | Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 698 | SOL-00148490 | Nguyễn Văn Phúc | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 699 | SOL-00006169 | Bùi Mạnh Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 700 | SOL-00071681 | Nguyễn Văn Khước | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 701 | SOL-00071681 | Nguyễn Văn Khước | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 702 | SOL-00071692 | Hoàng Minh Thi | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: cấp nước - thoát nước; xử lý chất thải rắn (đạt công trình HTKT: cấp nước - thoát nước) | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 703 | SOL-00071692 | Hoàng Minh Thi | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 704 | SOL-00032989 | Lương Tài Giỏi | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 705 | SOL-00057094 | Vũ Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 706 | SOL-00057094 | Vũ Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 707 | SOL-00068307 | Nguyễn Văn Lợi | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 708 | SOL-00028304 | Nguyễn Bá Hiếu | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 709 | SOL-00002842 | Vũ Văn Nam | Khảo sát Địa hình | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 710 | SOL-00002842 | Vũ Văn Nam | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 711 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 712 | SOL-00036855 | Nguyễn Duy Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 713 | SOL-00009257 | Lê Phương Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 714 | SOL-00165116 | Phạm Gia Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 715 | SOL-00194570 | Nguyễn Văn Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 716 | SOL-00194569 | Đào Đức Cảnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 717 | SOL-00194569 | Đào Đức Cảnh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 718 | SOL-00058742 | Lê Ngọc Linh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 719 | SOL-00122497 | Phạm Tiến Trọng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 720 | SOL-00068308 | Nguyễn Xuân Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 721 | SOL-00045234 | Dương Minh Thảo | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 722 | SOL-00045234 | Dương Minh Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 723 | SOL-00068310 | Phạm Thanh Bình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 724 | SOL-00053827 | Nguyễn Trọng Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 725 | SOL-00068306 | Tống Thị Huệ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 726 | SOL-00068316 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 727 | SOL-00016620 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 728 | SOL-00016620 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 729 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 730 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 731 | SOL-00024065 | Nguyễn Thị Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 732 | SOL-00018526 | Phùng Tuấn Long | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 733 | SOL-00018526 | Phùng Tuấn Long | Quản lý dự án ĐTXD công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 734 | SOL-00194568 | Tạ Duy Khánh | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình hạ tầng kỹ thuật ) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 735 | SOL-00194567 | Lê Huy Tập | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | III | 18/09/2024 | 18/09/2029 | Xem |
| 736 | SOL-00071694 | Vũ Đức Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 737 | SOL-00018527 | Hà Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 738 | SOL-00024088 | Vũ Công Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 739 | SOL-00193505 | Hà Minh Nghĩa | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 740 | SOL-00028304 | Nguyễn Bá Hiếu | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 741 | SOL-00036856 | Nguyễn Duy Đông | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 742 | SOL-00193504 | Lê Tú Anh | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 743 | SOL-00193503 | Nguyễn Hữu Đức | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 744 | SOL-00193503 | Nguyễn Hữu Đức | Khảo sát Địa hình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 745 | SOL-00183319 | Đinh Thị Thảo Hiền | Định giá xây dựng | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 746 | SOL-00067204 | Nguyễn Cát Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 747 | SOL-00193502 | Bùi Đăng Tuyển | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 748 | SOL-00193502 | Bùi Đăng Tuyển | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 749 | SOL-00076552 | Nguyễn Tiến Hoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 750 | SOL-00076552 | Nguyễn Tiến Hoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng, công nghiệp) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 751 | SOL-00079162 | Trần Văn Khoa | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng, công nghiệp) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 752 | SOL-00024141 | Phạm Nhất Linh | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 753 | SOL-00024117 | Phạm Vũ Anh | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 754 | SOL-00024144 | Cầm Kim Thạch | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 755 | SOL-00078777 | Nguyễn Việt Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng, công nghiệp) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 756 | SOL-00076561 | Nguyễn Văn Tiệp | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 757 | SOL-00024134 | Lê Xuân Lượng | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 758 | SOL-00076557 | Nguyễn Thanh Hải | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 759 | SOL-00076560 | Nghiêm Thế Đạt | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 760 | SOL-00024074 | Nguyễn Việt Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 761 | SOL-00076559 | Nguyễn Tuấn Dũng | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 762 | SOL-00076559 | Nguyễn Tuấn Dũng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 763 | SOL-00024122 | Nguyễn Tiến Kiên | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 764 | SOL-00024143 | Trần Văn Phước | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 765 | SOL-00024131 | Trần Thanh Hải | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 766 | SOL-00024146 | Bùi Quang Thế | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 767 | SOL-00024146 | Bùi Quang Thế | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 768 | SOL-00148495 | Lưu Khánh Toàn | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 769 | SOL-00028326 | Lê Mạnh Hùng | Quản lý dự án ĐTXD công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 770 | SOL-00067203 | Bùi Văn Bình | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 771 | SOL-00067203 | Bùi Văn Bình | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 772 | SOL-00067202 | Triệu Văn Hội | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 773 | SOL-00067202 | Triệu Văn Hội | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 774 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 775 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 776 | SOL-00068314 | Trần Ngọc Bình | Định giá xây dựng | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 777 | SOL-00071697 | Nguyễn Thái Vĩnh | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 778 | SOL-00071697 | Nguyễn Thái Vĩnh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 779 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 780 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 781 | SOL-00009240 | Trương Thanh Hải | Định giá xây dựng | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 782 | SOL-00009240 | Trương Thanh Hải | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 783 | SOL-00193501 | Nguyễn Thanh Tùng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 784 | SOL-00193501 | Nguyễn Thanh Tùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 785 | SOL-00028308 | Nguyễn Tiến Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 786 | SOL-00028308 | Nguyễn Tiến Dũng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 787 | SOL-00053827 | Nguyễn Trọng Hải | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 788 | SOL-00068306 | Tống Thị Huệ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 789 | SOL-00068317 | Nguyễn Văn Lợi | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 790 | SOL-00002840 | Mai Xuân Đoàn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 791 | SOL-00002840 | Mai Xuân Đoàn | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 792 | SOL-00024067 | Lê Quang Thuận | Quản lý dự án ĐTXD công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 793 | SOL-00024065 | Nguyễn Thị Thảo | Định giá xây dựng | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 794 | SOL-00024065 | Nguyễn Thị Thảo | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 795 | SOL-00018526 | Phùng Tuấn Long | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 796 | SOL-00028313 | Đinh Hồng Muôn | Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 797 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Định giá xây dựng | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 798 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 799 | SOL-00193500 | Nguyễn Văn Tiến | Định giá xây dựng | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 800 | SOL-00009264 | Lừ Thị Thiết | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 801 | SOL-00071692 | Hoàng Minh Thi | Thiết kế công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 802 | SOL-00071692 | Hoàng Minh Thi | Định giá xây dựng | II | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 803 | SOL-00060380 | Phạm Đức Trọng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 804 | SOL-00193499 | Nguyễn Hữu Tiến | Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình công nghiệp) | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 805 | SOL-00193499 | Nguyễn Hữu Tiến | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2024 | 26/08/2029 | Xem |
| 806 | SOL-00192311 | Hoàng Đức Phương | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 807 | SOL-00192311 | Hoàng Đức Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 808 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 809 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 810 | SOL-00068318 | Nguyễn Thị Thoa | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 811 | SOL-00057089 | Quàng Văn Thọ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 812 | SOL-00068320 | Nguyễn Hồng Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 813 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 814 | SOL-00011486 | Bùi Văn Trường | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 815 | SOL-00011486 | Bùi Văn Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 816 | SOL-00011486 | Bùi Văn Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 817 | SOL-00060385 | Lò Văn Thu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 818 | SOL-00060385 | Lò Văn Thu | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 819 | SOL-00060385 | Lò Văn Thu | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 820 | SOL-00058737 | Nguyễn Văn Thắng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 821 | SOL-00075393 | Nguyễn Thị Nhung | Định giá xây dựng | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 822 | SOL-00075393 | Nguyễn Thị Nhung | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 823 | SOL-00075393 | Nguyễn Thị Nhung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 824 | SOL-00191160 | Đoàn Văn Thiện | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 825 | SOL-00191160 | Đoàn Văn Thiện | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 826 | SOL-00060390 | Nguyễn Tiến Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 827 | SOL-00060390 | Nguyễn Tiến Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 828 | SOL-00060390 | Nguyễn Tiến Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 829 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | II | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 830 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - Thoát nước | II | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 831 | SOL-00192310 | Lương Quốc Hải | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 832 | SOL-00192310 | Lương Quốc Hải | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 833 | SOL-00190201 | Trần Thị Hà Trang | Định giá xây dựng | III | 01/08/2024 | 01/08/2029 | Xem |
| 834 | SOL-00067210 | Đặng Quang Hưng | Khảo sát địa hình | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 835 | SOL-00067210 | Đặng Quang Hưng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Cầu | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 836 | SOL-00067210 | Đặng Quang Hưng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 837 | SOL-00049544 | Bùi Văn Bình | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 838 | SOL-00049544 | Bùi Văn Bình | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 839 | SOL-00049544 | Bùi Văn Bình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt công trình dân dụng hạng II) | II | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 840 | SOL-00191161 | Trần Đức Long | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 841 | SOL-00057092 | Phạm Văn Chỉnh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 842 | SOL-00040140 | Đỗ Hoàng Anh | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | II | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 843 | SOL-00191160 | Đoàn Văn Thiện | Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN và HTKT (đạt công trình dân dụng) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 844 | SOL-00191160 | Đoàn Văn Thiện | Thiết kế kết cấu công trình | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 845 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 846 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 847 | SOL-00053835 | Phạm Việt Long | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 848 | SOL-00053835 | Phạm Việt Long | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 849 | SOL-00060380 | Phạm Đức Trọng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 850 | SOL-00191159 | Vũ Đình Hoà | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 851 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 852 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Khảo sát địa hình | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 853 | SOL-00191158 | Lê Tiến Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 854 | SOL-00002842 | Vũ Văn Nam | Định giá xây dựng | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 855 | SOL-00002842 | Vũ Văn Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT | III | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 856 | SOL-00002842 | Vũ Văn Nam | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 12/07/2024 | 12/07/2029 | Xem |
| 857 | SOL-00068323 | Đặng Việt Khánh | Quản lý công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 858 | SOL-00068323 | Đặng Việt Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 859 | SOL-00068323 | Đặng Việt Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 860 | SOL-00024088 | Vũ Công Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình hạ tầng kỹ thuật) | II | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 861 | SOL-00028313 | Đinh Hồng Muôn | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 862 | SOL-00067207 | Trần Văn Chất | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 863 | SOL-00067207 | Trần Văn Chất | Khảo sát địa hình | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 864 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 865 | SOL-00057089 | Quàng Văn Thọ | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 866 | SOL-00057089 | Quàng Văn Thọ | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 867 | SOL-00057089 | Quàng Văn Thọ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 868 | SOL-00189455 | Đỗ Đức Ngọc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 869 | SOL-00067209 | Nguyễn Nam Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 870 | SOL-00071693 | Lường Văn Doan | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình hạ tầng kỹ thuật) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 871 | SOL-00071693 | Lường Văn Doan | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 872 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | II | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 873 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 874 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 875 | SOL-00068318 | Nguyễn Thị Thoa | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NT&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 876 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 877 | SOL-00060386 | Nguyễn Thị Thuận | Định giá xây dựng | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 878 | SOL-00058747 | Đoàn Văn Sang | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 879 | SOL-00058747 | Đoàn Văn Sang | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 880 | SOL-00060391 | Tòng Văn Niệm | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 881 | SOL-00060391 | Tòng Văn Niệm | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 882 | SOL-00016611 | Trần Xuân Hoài | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 883 | SOL-00190201 | Trần Thị Hà Trang | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 884 | SOL-00068322 | Đinh Văn Chiến | Quản lý công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 885 | SOL-00068322 | Đinh Văn Chiến | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 886 | SOL-00068322 | Đinh Văn Chiến | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 887 | SOL-00068322 | Đinh Văn Chiến | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 888 | SOL-00032992 | Phùng Mạnh Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 21/06/2024 | 21/06/2029 | Xem |
| 889 | SOL-00058745 | Tưởng Ngọc Tùng Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 890 | SOL-00058745 | Tưởng Ngọc Tùng Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 891 | SOL-00060393 | Đỗ Thành Sơn | Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 892 | SOL-00189460 | Hà Hữu Hạnh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 893 | SOL-00189460 | Hà Hữu Hạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 894 | SOL-00187249 | Nguyễn Đức Lợi | Định giá xây dựng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 895 | SOL-00178982 | Nguyễn Ngọc Tuyến | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 896 | SOL-00167446 | Nguyễn Anh Dũng | Định giá xây dựng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 897 | SOL-00167446 | Nguyễn Anh Dũng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 898 | SOL-00189459 | Nguyễn Thị Phương Hiền | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt QLDA dân dụng) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 899 | SOL-00189458 | Trương Đức Lộc | Định giá xây dựng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 900 | SOL-00189458 | Trương Đức Lộc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 901 | SOL-00189457 | Nguyễn Đình Huy | Giám sát công tác thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát dân dụng) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 902 | SOL-00188454 | Nguyễn Trọng Hiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 903 | SOL-00053835 | Phạm Việt Long | Khảo sát địa hình | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 904 | SOL-00053835 | Phạm Việt Long | Định giá xây dựng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 905 | SOL-00189456 | Phạm Tuấn Nghĩa | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 906 | SOL-00189455 | Đỗ Đức Ngọc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 907 | SOL-00189454 | Trần Trung Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 908 | SOL-00122505 | Lại Xuân Phong | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát dân dụng) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 909 | SOL-00060388 | Phạm Thị Hương | Định giá xây dựng | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 910 | SOL-00189453 | Nguyễn Văn Phú | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát dân dụng) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 911 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 912 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 913 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 914 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 915 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 916 | SOL-00009258 | Nguyễn Tiến Hoàng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 917 | SOL-00058737 | Nguyễn Văn Thắng | Khảo sát địa hình | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 918 | SOL-00058737 | Nguyễn Văn Thắng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 919 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 920 | SOL-00058751 | Trần Đức Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát dân dụng) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 921 | SOL-00188455 | Quàng Văn Thanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 922 | SOL-00189452 | Trần Nam Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 923 | SOL-00189452 | Trần Nam Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 924 | SOL-00057095 | Lê Quốc Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 925 | SOL-00024095 | Nguyễn Văn Huy | Khảo sát địa hình | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 926 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 927 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 928 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Quản lý dự án công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 929 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 930 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 04/06/2024 | 04/06/2029 | Xem |
| 931 | SOL-00018522 | Trần Viết Tuấn | Quản lý công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 932 | SOL-00045229 | Lò Vi Lay | Quản lý dự án công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 933 | SOL-00045229 | Lò Vi Lay | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 934 | SOL-00045229 | Lò Vi Lay | Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 935 | SOL-00057091 | Nguyễn Sỹ Phúc | Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 936 | SOL-00024051 | Bùi Khắc Thơi | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 937 | SOL-00011480 | Nguyễn Bá Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 938 | SOL-00011480 | Nguyễn Bá Đường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 939 | SOL-00088589 | Cầm Hữu Thọ | Định giá xây dựng | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 940 | SOL-00028311 | Phạm Văn Thuần | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 941 | SOL-00187249 | Nguyễn Đức Lợi | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 942 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 943 | SOL-00053836 | Phạm Văn Yên | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 944 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Quản lý công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 945 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng&HTKT) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 946 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 947 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 948 | SOL-00053830 | Vũ Văn Tài | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 949 | SOL-00188455 | Quàng Văn Thanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 950 | SOL-00188455 | Quàng Văn Thanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 951 | SOL-00030648 | Trần Văn Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 952 | SOL-00188454 | Nguyễn Trọng Hiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 953 | SOL-00188454 | Nguyễn Trọng Hiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 954 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 955 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 956 | SOL-00188453 | Lại Hữu Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 13/05/2024 | 13/05/2029 | Xem |
| 957 | SOL-00041196 | Lò Việt Hòa | Định giá xây dựng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 958 | SOL-00088592 | Nguyễn Minh Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 959 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Định giá xây dựng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 960 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 961 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 962 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi đê điều) | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 963 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 964 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 965 | SOL-00057091 | Nguyễn Sỹ Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 966 | SOL-00057091 | Nguyễn Sỹ Phúc | Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 967 | SOL-00057091 | Nguyễn Sỹ Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 968 | SOL-00060393 | Đỗ Thành Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 969 | SOL-00060393 | Đỗ Thành Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 970 | SOL-00045228 | Nguyễn Đức Việt | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 971 | SOL-00045228 | Nguyễn Đức Việt | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 972 | SOL-00018522 | Trần Viết Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 973 | SOL-00018522 | Trần Viết Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 974 | SOL-00187249 | Nguyễn Đức Lợi | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 975 | SOL-00122505 | Lại Xuân Phong | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 976 | SOL-00057092 | Phạm Văn Chỉnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 977 | SOL-00002859 | Hoàng Nam Hà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 978 | SOL-00002859 | Hoàng Nam Hà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp hạng II; hạ tầng kỹ thuật hạng III (đạt công trình dân dụng hạng II) | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 979 | SOL-00018533 | Trần Đức Dũng | Định giá xây dựng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 980 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 981 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 982 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Định giá xây dựng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 983 | SOL-00024098 | Chu Văn Khâm | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 984 | SOL-00024098 | Chu Văn Khâm | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 985 | SOL-00024098 | Chu Văn Khâm | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 986 | SOL-00057098 | Hà Văn Thanh | Thiết kế công trình giao thông đường bộ | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 987 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 988 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 989 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 990 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Định giá xây dựng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 991 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 992 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 993 | SOL-00053833 | Nguyễn Thế Đạt | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 994 | SOL-00068314 | Trần Ngọc Bình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình công nghiệp) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 995 | SOL-00049672 | Phạm Hữu Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 996 | SOL-00002862 | Nguyễn Minh Trung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 997 | SOL-00002862 | Nguyễn Minh Trung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp hạng II; Hạ tầng kỹ thuật hạng III (đạt công trình dân dụng hạng II; Hạ tầng kỹ thuật hạng III) | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 998 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Khảo sát địa hình | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 999 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dựng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1000 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Quản lý dự án xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1001 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1002 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1003 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Thiết kế công trình giao thông cầu hầm (đạt công trình giao thông: Cầu) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1004 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Thiết kế công trình giao thông đường bộ | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1005 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1006 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1007 | SOL-00122515 | Tòng Văn Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1008 | SOL-00122515 | Tòng Văn Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1009 | SOL-00120842 | Tống Văn Cảnh | Định giá xây dựng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1010 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (đạt công trình dân dụng) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1011 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Quản lý dự án xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1012 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1013 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1014 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1015 | SOL-00004885 | Nguyễn Ngọc Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1016 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1017 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1018 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1019 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1020 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Định giá xây dựng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1021 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1022 | SOL-00028311 | Phạm Văn Thuần | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1023 | SOL-00028311 | Phạm Văn Thuần | Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật: cấp nước - thoát nước | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1024 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Thiết kế công trình giao thông đường bộ | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1025 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1026 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1027 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Định giá xây dựng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1028 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1029 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1030 | SOL-00187248 | Phạm Xuân Sáng | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1031 | SOL-00187248 | Phạm Xuân Sáng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1032 | SOL-00053841 | Lê Văn Chung | Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1033 | SOL-00053841 | Lê Văn Chung | Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật - Hạng III) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1034 | SOL-00067205 | Doãn Đình Trung | Quản lý dự án xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1035 | SOL-00067205 | Doãn Đình Trung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1036 | SOL-00067205 | Doãn Đình Trung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1037 | SOL-00067205 | Doãn Đình Trung | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1038 | SOL-00187247 | Nguyễn Trung Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1039 | SOL-00187247 | Nguyễn Trung Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1040 | SOL-00187246 | Khổng Trọng Hoà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1041 | SOL-00187246 | Khổng Trọng Hoà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1042 | SOL-00187246 | Khổng Trọng Hoà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1043 | SOL-00187246 | Khổng Trọng Hoà | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 15/04/2024 | 15/04/2029 | Xem |
| 1044 | SOL-00028327 | Trần Quang Thảo | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp) | II | 28/03/2024 | 28/03/2029 | Xem |
| 1045 | SOL-00024148 | Phạm Viết Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp) | III | 28/03/2024 | 28/03/2029 | Xem |
| 1046 | SOL-00024134 | Lê Xuân Lượng | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (đạt hạng III) | III | 28/03/2024 | 28/03/2029 | Xem |
| 1047 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1048 | SOL-00011469 | Đinh Năng Lực | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án ĐTXD Công trình dân dụng) | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1049 | SOL-00011472 | Lò Văn Tân | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1050 | SOL-00024117 | Phạm Vũ Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp) | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1051 | SOL-00024070 | Nguyễn Quốc Triệu | Định giá xây dựng | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1052 | SOL-00024142 | Vũ Công Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp) | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1053 | SOL-00024144 | Cầm Kim Thạch | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng hạng II, công trình công nghiệp hạng III) | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1054 | SOL-00024141 | Phạm Nhất Linh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp) | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1055 | SOL-00024115 | Lê Quế Lâm | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp) | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1056 | SOL-00024137 | Nguyễn Xuân Phong | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1057 | SOL-00148495 | Lưu Khánh Toàn | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1058 | SOL-00009253 | Đặng Văn Vinh | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1059 | SOL-00009253 | Đặng Văn Vinh | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1060 | SOL-00009253 | Đặng Văn Vinh | Thiết kế công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1061 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1062 | SOL-00183319 | Đinh Thị Thảo Hiền | Định giá xây dựng | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1063 | SOL-00183319 | Đinh Thị Thảo Hiền | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1064 | SOL-00004885 | Nguyễn Ngọc Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1065 | SOL-00004885 | Nguyễn Ngọc Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | II | 31/01/2024 | 31/01/2029 | Xem |
| 1066 | SOL-00181865 | Lê Minh Chiến | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1067 | SOL-00181865 | Lê Minh Chiến | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & HTKT (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng) | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1068 | SOL-00156891 | Vũ Ngọc Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & HTKT (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng&HTKT) | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1069 | SOL-00011472 | Lò Văn Tân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & HTKT (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng) | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1070 | SOL-00011472 | Lò Văn Tân | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1071 | SOL-00156893 | Phạm Văn Hà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trìnhdân dụng, công nghiệp & HTKT (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trìnhdân dụng và HTKT) | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1072 | SOL-00156893 | Phạm Văn Hà | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1073 | SOL-00156893 | Phạm Văn Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1074 | SOL-00011473 | Khổng Đức Thanh | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1075 | SOL-00011473 | Khổng Đức Thanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1076 | SOL-00156890 | Lừ Văn Hán | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1077 | SOL-00156890 | Lừ Văn Hán | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1078 | SOL-00011467 | Nguyễn Đình Hào | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1079 | SOL-00011467 | Nguyễn Đình Hào | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1080 | SOL-00011482 | Nguyễn Minh Tuệ | Định giá xây dựng | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1081 | SOL-00011482 | Nguyễn Minh Tuệ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1082 | SOL-00009253 | Đặng Văn Vinh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông: Cầu | II | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1083 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Thiết kế công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước; Xử lý chẩt thải rắn (đạt Thiết kế công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước) | II | 15/01/2024 | 15/01/2029 | Xem |
| 1084 | SOL-00009266 | Thiều Mạnh Thắng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1085 | SOL-00009256 | Lê Xuân Toàn | Thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1086 | SOL-00169502 | Nguyễn Văn Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1087 | SOL-00169502 | Nguyễn Văn Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & HTKT (đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT) | III | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1088 | SOL-00169502 | Nguyễn Văn Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1089 | SOL-00181041 | Nguyễn Khắc Dương | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1090 | SOL-00181041 | Nguyễn Khắc Dương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi đê điều) | III | 22/12/2023 | 22/12/2028 | Xem |
| 1091 | SOL-00024097 | Bùi Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi đê điều) | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1092 | SOL-00024097 | Lê Thanh Hải | Định giá xây dựng | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1093 | SOL-00178984 | Vũ Đức Thành | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1094 | SOL-00001885 | Đỗ Minh Hùng | Định giá xây dựng | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1095 | SOL-00001885 | Đỗ Minh Hùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1096 | SOL-00006187 | Phạm Hồng Toại | Thiết kế cơ - điện công trình | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1097 | SOL-00041211 | Nguyễn Văn Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1098 | SOL-00049547 | Đỗ Thị Thà | Định giá xây dựng | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1099 | SOL-00049547 | Đỗ Thị Thà | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước -thoát nước | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1100 | SOL-00161665 | Hồ Quang Thái | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm (đạt thiết kế công trình giao thông: Cầu) | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1101 | SOL-00009256 | Lê Xuân Toàn | Định giá xây dựng | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1102 | SOL-00009256 | Lê Xuân Toàn | Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật cấp - thoát nước (đạt thiết kế công trình HTKT: Thoát nước) | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1103 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Định giá xây dựng | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1104 | SOL-00018522 | Trần Viết Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1105 | SOL-00024110 | Trịnh Gia Cư | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1106 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1107 | SOL-00009266 | Thiều Mạnh Thắng | Định giá xây dựng | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1108 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Khảo sát Địa hình | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1109 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Định giá xây dựng | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1110 | SOL-00178983 | Nguyễn Văn Thạch | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1111 | SOL-00178983 | Nguyễn Văn Thạch | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình công nghiệp) | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1112 | SOL-00045231 | Lò Văn Cừ | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1113 | SOL-00178982 | Nguyễn Ngọc Tuyến | Thiết kế cơ-điện công trình | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1114 | SOL-00032986 | Đặng Văn Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 29/11/2023 | 29/11/2028 | Xem |
| 1115 | SOL-00032986 | Đặng Văn Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1116 | SOL-00041210 | Bùi Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1117 | SOL-00018522 | Trần Viết Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1118 | SOL-00009244 | Nguyễn Hồng Bắc | Quản lý dự án đầu xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1119 | SOL-00009244 | Nguyễn Hồng Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1120 | SOL-00175906 | Nguyễn Sỹ Hoà | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1121 | SOL-00085728 | Hà Tuấn Anh | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1122 | SOL-00004873 | Nguyễn Đức Bắc | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1123 | SOL-00006183 | Lường Anh Tuấn | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1124 | SOL-00009267 | Bùi Xuân Thành | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1125 | SOL-00006181 | Nguyễn Văn Phú | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1126 | SOL-00006191 | Phạm Văn Lâm | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1127 | SOL-00175904 | Nguyễn Hoài Phương | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 31/10/2023 | 31/10/2028 | Xem |
| 1128 | SOL-00175906 | Nguyễn Sỹ Hoà | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1129 | SOL-00004873 | Nguyễn Đức Bắc | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1130 | SOL-00009267 | Bùi Xuân Thành | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1131 | SOL-00175905 | Nguyễn Văn Phúc | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1132 | SOL-00175905 | Nguyễn Văn Phúc | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1133 | SOL-00006191 | Phạm Văn Lâm | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1134 | SOL-00175904 | Nguyễn Hoài Phương | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1135 | SOL-00042411 | Phạm Thị Luyến | Định giá xây dựng | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1136 | SOL-00028305 | Nguyễn Quốc Hải | Định giá xây dựng | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1137 | SOL-00161655 | Trần Anh Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1138 | SOL-00161655 | Trần Anh Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1139 | SOL-00175903 | Nguyễn Ngọc Hoàn | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1140 | SOL-00018531 | Nguyễn Văn Bằng | Định giá xây dựng | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1141 | SOL-00018531 | Nguyễn Văn Bằng | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1142 | SOL-00175902 | Đinh Xuân Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1143 | SOL-00175902 | Đinh Xuân Khánh | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1144 | SOL-00071688 | Nguyễn Đăng Khoa | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1145 | SOL-00032999 | Lường Văn Minh | Định giá xây dựng | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1146 | SOL-00032999 | Lường Văn Minh | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1147 | SOL-00120856 | Lê Phương Ly | Định giá xây dựng | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1148 | SOL-00028320 | Nguyễn Thị Vân | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước- thoát nước | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1149 | SOL-00028320 | Nguyễn Thị Vân | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1150 | SOL-00024097 | Lê Thanh Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1151 | SOL-00024097 | Lê Thanh Hải | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và HTKT (đạt công trình dân dụng) | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1152 | SOL-00175901 | Điêu Khắc Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1153 | SOL-00036851 | Đinh Văn Liêm | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1154 | SOL-00032984 | Nguyễn Mạnh Hùng | Định giá xây dựng | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1155 | SOL-00068318 | Nguyễn Thị Thoa | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1156 | SOL-00032995 | Đinh Thị Thính | Định giá xây dựng | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1157 | SOL-00032995 | Đinh Thị Thính | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 12/10/2023 | 12/10/2028 | Xem |
| 1158 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1159 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1160 | SOL-00041197 | Nguyễn Vũ Long Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1161 | SOL-00041197 | Nguyễn Vũ Long Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1162 | SOL-00042422 | Tòng Xuân Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1163 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp và HTKT | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1164 | SOL-00173097 | Nguyễn Xuân Huy | Định giá xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1165 | SOL-00173096 | Vũ Đình Hùng | Định giá xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1166 | SOL-00028324 | Đào Duy Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1167 | SOL-00028324 | Đào Duy Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1168 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Khảo sát Địa hình | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1169 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1170 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1171 | SOL-00036848 | Nguyễn Phồn Vinh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1172 | SOL-00036848 | Nguyễn Phồn Vinh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và HTKT | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1173 | SOL-00009248 | Hoàng Văn Bắc | Định giá xây dựng | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1174 | SOL-00009248 | Hoàng Văn Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1175 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Định giá xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1176 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1177 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1178 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1179 | SOL-00024045 | Cầm Văn Trang | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1180 | SOL-00024044 | Cầm Văn Trang | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1181 | SOL-00173094 | Nguyễn Trác Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1182 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Định giá xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1183 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1184 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1185 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1186 | SOL-00036856 | Nguyễn Duy Đông | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1187 | SOL-00024043 | Trần Văn Cương | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1188 | SOL-00024043 | Trần Văn Cương | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1189 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Lập thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1190 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Lập thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1191 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Định giá xây dựng | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1192 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1193 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Định giá xây dựng | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1194 | SOL-00028311 | Phạm Văn Thuần | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1195 | SOL-00028313 | Đinh Hồng Muôn | Định giá xây dựng | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1196 | SOL-00053837 | Nguyễn Đức Thuận | Lập thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1197 | SOL-00024060 | Trần Văn Lâm | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1198 | SOL-00024060 | Trần Văn Lâm | Định giá xây dựng | II | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1199 | SOL-00018525 | Nguyễn Thị Thanh Huệ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1200 | SOL-00018525 | Nguyễn Thị Thanh Huệ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1201 | SOL-00041201 | Đỗ Xuân Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật (đạt hạng III) | III | 26/08/2023 | 26/08/2028 | Xem |
| 1202 | SOL-00042422 | Tòng Xuân Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 10/08/2023 | 10/08/2028 | Xem |
| 1203 | SOL-00042422 | Tòng Xuân Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 10/08/2023 | 10/08/2028 | Xem |
| 1204 | SOL-00042422 | Tòng Xuân Trường | Quản lý dự án công trình dân dụng, CN và HTKT (đạt Quản lý dự án công trình dân dụng và HTKT) | III | 10/08/2023 | 10/08/2028 | Xem |
| 1205 | SOL-00032989 | Lương Tài Giỏi | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 10/08/2023 | 10/08/2028 | Xem |
| 1206 | SOL-00004863 | Hoàng Xuân Khiêm | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1207 | SOL- 00169502 | Nguyễn Văn Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1208 | SOL- 00169502 | Nguyễn Văn Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, CN & HTKT (đạt QLDA dân dụng & HTKT) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1209 | SOL-00024099 | Phan Anh Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1210 | SOL-00024099 | Phan Anh Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1211 | SOL-00024082 | Lò Văn Linh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình Hạ tầng kỹ thuật) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1212 | SOL-00148512 | Đinh Văn Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1213 | SOL-00148512 | Đinh Văn Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1214 | SOL-00148512 | Đinh Văn Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1215 | SOL-00036852 | Võ Ngọc Sáng | Định giá xây dựng | II | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1216 | SOL-00036852 | Võ Ngọc Sáng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1217 | SOL-00036852 | Võ Ngọc Sáng | Thiết kế XD công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi đê điều) | II | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1218 | SOL-00042421 | Đoàn Sơn Trà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1219 | SOL-00042421 | Đoàn Sơn Trà | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1220 | SOL-00042421 | Đoàn Sơn Trà | Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt QLDA dân dụng & HTKT) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1221 | SOL-00041195 | Tòng Thị Mai | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1222 | SOL-00041195 | Tòng Thị Mai | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1223 | SOL-00041195 | Tòng Thị Mai | Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt QLDA dân dụng & HTKT) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1224 | SOL-00041194 | Vũ Thành Công | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1225 | SOL-00041194 | Vũ Thành Công | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1226 | SOL-00041194 | Vũ Thành Công | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, CN & HTKT (đạt QLDA dân dụng & HTKT) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1227 | SOL-00170449 | Nguyễn Văn Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình dân dụng&HTKT) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1228 | SOL-00009247 | Trần Minh Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1229 | SOL-00009247 | Trần Minh Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình dân dụng) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1230 | SOL-00028294 | Nguyễn Việt Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1231 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1232 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1233 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt QLDA dân dụng) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1234 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Giám sát công tác XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1235 | SOL-00024046 | Bùi Đức Duy | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình dân dụng & HTKT) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1236 | SOL-00041193 | Tòng Văn Quyết | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1237 | SOL-00092629 | Lò Văn Trung | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1238 | SOL-00148514 | Điêu Chính Hiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 17/07/2023 | 17/07/2028 | Xem |
| 1239 | SOL-00009258 | Nguyễn Tiến Hoàng | Khảo sát Địa hình | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1240 | SOL-00024107 | Vũ Tiến Nghĩa | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1241 | SOL-00009248 | Hoàng Văn Bắc | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1242 | SOL-00028321 | Mai Văn Phúc | Khảo sát Địa hình | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1243 | SOL-00024047 | Tòng Hồng Quân | Quản lý dự án đầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1244 | SOL-00024047 | Tòng Hồng Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1245 | SOL-00024047 | Tòng Hồng Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, CN & HTKT (đạt QLDA dân dụng & HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1246 | SOL-00024047 | Tòng Hồng Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1247 | SOL-00032998 | Phạm Viết Văn | Khảo sát Địa chất công trình | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1248 | SOL-00032998 | Phạm Viết Văn | Khảo sát Địa hình | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1249 | SOL-00036852 | Võ Ngọc Sáng | Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1250 | SOL-00036852 | Võ Ngọc Sáng | Thiết kế công trình HTKT cấp - thoát nước | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1251 | SOL-00028309 | Nguyễn Hữu Cần | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1252 | SOL-00024092 | Trần Hữu Hậu | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1253 | SOL-00028307 | Tô Xuân Thái | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1254 | SOL-00028307 | Tô Xuân Thái | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1255 | SOL-00028307 | Tô Xuân Thái | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1256 | SOL-00028300 | Trần Công Sáu | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1257 | SOL-00028298 | Trịnh Xuân Yên | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1258 | SOL-00028298 | Trịnh Xuân Yên | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1259 | SOL-00028298 | Trịnh Xuân Yên | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1260 | SOL-00042415 | Nguyễn Đức Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1261 | SOL-00042415 | Nguyễn Đức Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1262 | SOL-00028299 | Trần Xuân Tuyên | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1263 | SOL-00028299 | Trần Xuân Tuyên | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1264 | SOL-00028299 | Trần Xuân Tuyên | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1265 | SOL-00024095 | Nguyễn Văn Huy | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1266 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1267 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng hạng II, HTKT hạng III) | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1268 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1269 | SOL-00167445 | Nguyễn Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1270 | SOL-00167445 | Nguyễn Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1271 | SOL-00169502 | Nguyễn Văn Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt giám sát dân dụng & HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1272 | SOL-00009244 | Nguyễn Hồng Bắc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1273 | SOL-00028318 | Ngô Huy Bình | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1274 | SOL-00028318 | Ngô Huy Bình | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình dân dụng & HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1275 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình HTKT hạng II; dân dụng hạng III) | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1276 | SOL-00042414 | Nguyễn Cao Đài | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1277 | SOL-00042414 | Nguyễn Cao Đài | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình dân dụng & HTKT) | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1278 | SOL-00024099 | Phan Anh Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1279 | SOL-00028310 | Nguyễn Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1280 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1281 | SOL-00024082 | Lò Văn Linh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1282 | SOL-00024082 | Lò Văn Linh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1283 | SOL-00024084 | Nguyễn Quang Huy | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1284 | SOL-00024084 | Nguyễn Quang Huy | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình dân dụng & HTKT) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1285 | SOL-00024078 | Cầm Hữu Nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1286 | SOL-00024054 | Ngô Đình Dũng | Quản lý dự án đầu xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt quản lý dự án đầu tư XD công trình dân dụng) | II | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1287 | SOL-00024080 | Trương Thái Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1288 | SOL-00024080 | Trương Thái Hà | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng Hạ tầng kỹ thuật) | III | 04/07/2023 | 04/07/2028 | Xem |
| 1289 | SOL-00167447 | Nguyễn Hoàng Việt | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1290 | SOL-00002854 | Nguyễn Tiến Mạnh | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp & phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1291 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1292 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1293 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1294 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Khảo sát Địa hình | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1295 | SOL-00028318 | Ngô Huy Bình | Giám sát Công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1296 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1297 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Định giá xây dựng | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1298 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1299 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình Dân dụng) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1300 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1301 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1302 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1303 | SOL-00024149 | Đặng Ngọc Bách | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1304 | SOL-00024149 | Đặng Ngọc Bách | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1305 | SOL-00041208 | Phí Đình Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1306 | SOL-00167446 | Nguyễn Anh Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp & HTKT (đạt giám sát công trình dân dụng & HTKT) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1307 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1308 | SOL-00018530 | Nguyễn Đăng Khóa | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1309 | SOL-00018530 | Nguyễn Đăng Khóa | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1310 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1311 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1312 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân, công nghiệp & HTKT (đạt quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng&HTKT) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1313 | SOL-00024085 | Bùi Văn Minh | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1314 | SOL-00122507 | Đèo Ngọc Bích | Giám sát công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1315 | SOL-00122507 | Đèo Ngọc Bích | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1316 | SOL-00127330 | Đinh Thành Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1317 | SOL-00127330 | Đinh Thành Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1318 | SOL-00045228 | Nguyễn Đức Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình dân dụng & HTKT) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1319 | SOL-00028300 | Trần Công Sáu | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1320 | SOL-00028300 | Trần Công Sáu | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1321 | SOL-00028300 | Trần Công Sáu | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1322 | SOL-00167445 | Nguyễn Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1323 | SOL-00167445 | Nguyễn Mạnh Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1324 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1325 | SOL-00016616 | Nguyễn Huy Hoàng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1326 | SOL-00009258 | Nguyễn Tiến Hoàng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1327 | SOL-00009263 | Đàm Hùng Mạnh | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1328 | SOL-00024050 | Dương Đức Đoàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1329 | SOL-00006178 | Lại Xuân Hoạt | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1330 | SOL-00006178 | Lại Xuân Hoạt | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1331 | SOL-00016619 | Phạm Như Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1332 | SOL-00016619 | Phạm Như Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1333 | SOL-00016619 | Phạm Như Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1334 | SOL-00016619 | Phạm Như Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1335 | SOL-00024060 | Trần Văn Lâm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1336 | SOL-00024060 | Trần Văn Lâm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng&HTKT) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1337 | SOL-00024108 | Vũ Quốc Việt | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1338 | SOL-00024096 | Lê Quang Hùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng&HTKT) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1339 | SOL-00028304 | Nguyễn Bá Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1340 | SOL-00028304 | Nguyễn Bá Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1341 | SOL-00165114 | Cù Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1342 | SOL-00165114 | Cù Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1343 | SOL-00028303 | Tạ Đình Hoạt | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1344 | SOL-00028311 | Phạm Văn Thuần | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1345 | SOL-00002839 | Nguyễn Văn Chiến | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng (đạt quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1346 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Định giá xây dựng | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1347 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1348 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1349 | SOL-00028314 | Nguyễn Xuân Thìn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1350 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1351 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1352 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình HTKT) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1353 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1354 | SOL-00024062 | Nguyễn Ngọc Duy | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1355 | SOL-00024062 | Nguyễn Ngọc Duy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1356 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1357 | SOL-00036859 | Phạm Văn Huân | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1358 | SOL-00028313 | Đinh Hồng Muôn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1359 | SOL-00028313 | Đinh Hồng Muôn | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1360 | SOL-00024100 | Vì Cao Bằng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1361 | SOL-00024100 | Vì Cao Bằng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1362 | SOL-00016620 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1363 | SOL-00016620 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1364 | SOL-00016620 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt QLDA công trình Hạ tầng kỹ thuật) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1365 | SOL-00016621 | Phạm Hữu Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác XD công trình Hạ tầng kỹ thuật) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1366 | SOL-00016621 | Phạm Hữu Phúc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1367 | SOL-00016621 | Phạm Hữu Phúc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1368 | SOL-00024107 | Vũ Tiến Nghĩa | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1369 | SOL-00024095 | Nguyễn Văn Huy | Định giá xây dựng | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1370 | SOL-00024095 | Nguyễn Văn Huy | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1371 | SOL-00024109 | Nguyễn Văn Lượng | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1372 | SOL-00024077 | Đinh Văn Tón | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1373 | SOL-00024077 | Đinh Văn Tón | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1374 | SOL-00024077 | Đinh Văn Tón | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II; Hạ tầng kỹ thuật hạng III) | II | 24/05/2023 | 24/05/2028 | Xem |
| 1375 | SOL-00165121 | Cà Văn Kim | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng hạng II; HTKT hạng III) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1376 | SOL-00165120 | Dương Minh Tân | Khảo sát Địa chất công trình | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1377 | SOL-00165119 | Vũ Văn Thể | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1378 | SOL-00165119 | Vũ Văn Thể | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1379 | SOL-00165119 | Vũ Văn Thể | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1380 | SOL-00165119 | Vũ Văn Thể | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II; HTKT hạng III) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1381 | SOL-00011464 | Phan Văn Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp (đạt Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II; công nghiệp hạng III) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1382 | SOL-00009254 | Phạm Viết Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1383 | SOL-00009254 | Phạm Viết Thắng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm (đạt Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1384 | SOL-00004863 | Hoàng Xuân Khiêm | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II; CN & Hạ tầng kỹ thuật hạng III) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1385 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1386 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1387 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & hạ tầng kỹ thuật) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1388 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1389 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1390 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình Dân dụng & HTKT) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1391 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng& HTKT) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1392 | SOL-00165118 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1393 | SOL-00165118 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1394 | SOL-00165118 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình Dân dụng & HTKT) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1395 | SOL-00122501 | Trương Công Hậu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1396 | SOL-00122501 | Trương Công Hậu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1397 | SOL-00122501 | Trương Công Hậu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1398 | SOL-00024058 | Nguyễn Hoàng Long | Định giá xây dựng | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1399 | SOL-00002854 | Nguyễn Tiến Mạnh | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1400 | SOL-00024063 | Lò Ngọc Ánh | Định giá xây dựng | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1401 | SOL-00024063 | Lò Ngọc Ánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1402 | SOL-00024063 | Lò Ngọc Ánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1403 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1404 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1405 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình Dân dụng, & HTKT) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1406 | SOL-00165117 | Lê Huy Tú | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1407 | SOL-00165117 | Lê Huy Tú | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1408 | SOL-00165117 | Lê Huy Tú | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình Dân dụng) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1409 | SOL-00024059 | Nguyễn Văn Viết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1410 | SOL-00024056 | Bùi Nam Cường | Định giá xây dựng | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1411 | SOL-00024056 | Bùi Nam Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1412 | SOL-00024061 | Giang Văn Dương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1413 | SOL-00165116 | Phạm Gia Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1414 | SOL-00165115 | Đào Ngọc Hưng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt QLDA công công trình Dân dụng & HTKT) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1415 | SOL-00165115 | Đào Ngọc Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình Dân dụng, & HTKT) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1416 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1417 | SOL-00124149 | Phạm Hoài Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1418 | SOL-00024053 | Nguyễn Đức Lâm | Định giá xây dựng | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1419 | SOL-00024053 | Nguyễn Đức Lâm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1420 | SOL-00009241 | Nguyễn Duy Đạm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1421 | SOL-00009241 | Nguyễn Duy Đạm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt QLDA công công trình Dân dụng & HTKT) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1422 | SOL-00127342 | Nguyễn Đức Mạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt QLDA công công trình Dân dụng) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1423 | SOL-00127342 | Nguyễn Đức Mạnh | Định giá xây dựng | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1424 | SOL-00127342 | Nguyễn Đức Mạnh | Khảo sát Địa hình | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1425 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1426 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1427 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình Dân dụng hạng II; Hạ tầng kỹ thuật hạng III) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1428 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1429 | SOL-00024105 | Trần Quốc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1430 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật thuật (đạt QLDA công công trình Dân dụng & HTKT) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1431 | SOL-00028312 | Nguyễn Thành Trung | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1432 | SOL-00016616 | Nguyễn Huy Hoàng | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1433 | SOL-00018535 | Lù Văn Thương | Khảo sát Địa hình | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1434 | SOL-00018535 | Lù Văn Thương | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1435 | SOL-00120847 | Hà Văn Tuyên | Khảo sát Địa hình | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1436 | SOL-00120847 | Hà Văn Tuyên | Định giá xây dựng | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1437 | SOL-00165114 | Cù Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1438 | SOL-00041207 | Ngô Thuyết Trình | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đạt hạng III) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1439 | SOL-00041207 | Ngô Thuyết Trình | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1440 | SOL-00071697 | Nguyễn Thái Vĩnh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1441 | SOL-00018525 | Nguyễn Thị Thanh Huệ | Định giá xây dựng | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1442 | SOL-00135240 | Tòng Văn Nhớ | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1443 | SOL-00135241 | Bùi Tiến Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1444 | SOL-00110812 | Nguyễn Trung Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1445 | SOL-00110812 | Nguyễn Trung Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1446 | SOL-00006179 | Lò Văn Huyên | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1447 | SOL-00006179 | Lò Văn Huyên | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1448 | SOL-00041200 | Đào Thị Hồng Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1449 | SOL-00041200 | Đào Thị Hồng Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1450 | SOL-00041208 | Phí Đình Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đạt hạng III) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1451 | SOL-00161656 | Nguyễn Văn Giáp | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1452 | SOL-00161656 | Nguyễn Văn Giáp | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1453 | SOL-00002836 | Phan Anh Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II và Hạ tầng kỹ thuật hạng III) | II | 07/04/2023 | 07/04/2028 | Xem |
| 1454 | SOL-00075401 | Tạ Văn Khiển | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp (Đạt giám sát công trình dân dụng) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1455 | SOL-00156891 | Vũ Ngọc Tuấn | Giám sát Công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1456 | SOL-00011469 | Đinh Năng Lực | Giám sát Công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1457 | SOL-00002855 | Nguyễn Văn Đức | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1458 | SOL-00002855 | Nguyễn Văn Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1459 | SOL-00002855 | Nguyễn Văn Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng, HTKT) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1460 | SOL-00002855 | Nguyễn Văn Đức | Khảo sát địa hình | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1461 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng&HTKT) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1462 | SOL-00161665 | Hồ Quang Thái | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1463 | SOL-00018534 | Quản Hữu Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1464 | SOL-00018534 | Quản Hữu Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1465 | SOL-00018534 | Quản Hữu Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp &HTKT (đạt giám sát công trình Dân dụng) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1466 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp nước - thoát nước | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1467 | SOL-00024106 | Nguyễn Tiến Tuân | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1468 | SOL-00016610 | Nguyễn Tiến Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1469 | SOL-00016610 | Nguyễn Tiến Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1470 | SOL-00016619 | Phạm Như Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1471 | SOL-00016622 | Trần Đình Lộc | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1472 | SOL-00016622 | Trần Đình Lộc | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1473 | SOL-00016622 | Trần Đình Lộc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1474 | SOL-00016620 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1475 | SOL-00016621 | Phạm Hữu Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1476 | SOL-00016621 | Phạm Hữu Phúc | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1477 | SOL-00161664 | Vũ Văn Thắng | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1478 | SOL-00161664 | Vũ Văn Thắng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt QLDA công công trình Dân dụng & HTKT) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1479 | SOL-00161664 | Vũ Văn Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng & HTKT) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1480 | SOL-00161663 | Ngô Quang Tuấn | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1481 | SOL-00161662 | Đặng Văn Thăng | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1482 | SOL-00161661 | Nguyễn Văn Tĩnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II; HTKT hạng III) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1483 | SOL-00161660 | Phạm Văn Quý | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1484 | SOL-00161660 | Phạm Văn Quý | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1485 | SOL-00161659 | Lò Văn Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1486 | SOL-00011466 | Nguyễn Hải Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1487 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1488 | SOL-00161658 | Bạc Đức Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1489 | SOL-00028295 | Lê Anh Cường | Khảo sát địa chất công trình | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1490 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1491 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm (đạt Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1492 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1493 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Khảo sát địa hình | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1494 | SOL-00058741 | Nguyễn Mạnh Hùng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm (đạt Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1495 | SOL-00058741 | Nguyễn Mạnh Hùng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1496 | SOL-00058741 | Nguyễn Mạnh Hùng | Khảo sát Địa hình | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1497 | SOL-00009259 | Trần Văn Khuy | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm (đạt Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu) | II | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1498 | SOL-00161657 | Cao Văn Trọng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1499 | SOL-00161657 | Cao Văn Trọng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1500 | SOL-00161657 | Cao Văn Trọng | Định giá xây dựng | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1501 | SOL-00148492 | Lường Văn Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1502 | SOL-00148492 | Lường Văn Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1503 | SOL-00148492 | Lường Văn Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1504 | SOL-00161656 | Nguyễn Văn Giáp | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và HTKT (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1505 | SOL-00161655 | Trần Anh Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1506 | SOL-00161654 | Nguyễn Văn Hữu | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1507 | SOL-00161653 | Chu Văn Đồng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1508 | SOL-00161652 | Giàng A Nếnh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1509 | SOL-00161652 | Giàng A Nếnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1510 | SOL-00161652 | Giàng A Nếnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/01/2023 | 05/01/2028 | Xem |
| 1511 | SOL-00002862 | Nguyễn Minh Trung | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1512 | SOL-00002862 | Nguyễn Minh Trung | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (đạt giám sát công trình dân dụng hạng II, HTKT hạng III) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1513 | SOL-00024137 | Nguyễn Xuân Phong | Quản lý dự án công trình công nghiệp năng lượng | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1514 | SOL-00002859 | Hoàng Nam Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng hạng II, HTKT hạng III) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1515 | SOL-00085714 | Lê Anh Sơn | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1516 | SOL-00071687 | Nguyễn Quang Thái | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1517 | SOL-00011487 | Mai Trung Tân | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1518 | SOL-00011487 | Mai Trung Tân | Khảo sát Địa chất công trình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1519 | SOL-00011486 | Bùi Văn Trường | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng, HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1520 | SOL-00156900 | Lưu Tiến Đạt | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1521 | SOL-00011490 | Cao Xuân Toàn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1522 | SOL-00075397 | Lê Hồng Vinh | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1523 | SOL-00075396 | Lê Hồng Vinh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp &HTKT (Đạt giám sát công trình dân dụng, HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1524 | SOL-00004865 | Nguyễn Tiến Bộ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1525 | SOL-00004865 | Nguyễn Tiến Bộ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1526 | SOL-00156899 | Trịnh Vĩnh Long | Quản lý dự ánđầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1527 | SOL-00156899 | Trịnh Vĩnh Long | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1528 | SOL-00156899 | Trịnh Vĩnh Long | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1529 | SOL-00156898 | Đinh Hữu Trường | Quản lý dự ánđầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1530 | SOL-00156898 | Đinh Hữu Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1531 | SOL-00156898 | Đinh Hữu Trường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1532 | SOL-00156897 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1533 | SOL-00156897 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Quản lý dự ánđầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1534 | SOL-00156897 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1535 | SOL-00156897 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1536 | SOL-00156896 | Hà Thị Diệu Hồng | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1537 | SOL-00156896 | Hà Thị Diệu Hồng | Quản lý dự ánđầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1538 | SOL-00156896 | Hà Thị Diệu Hồng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1539 | SOL-00156896 | Hà Thị Diệu Hồng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1540 | SOL-00156895 | Phạm Thị Hồng Hạnh | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1541 | SOL-00156895 | Phạm Thị Hồng Hạnh | Quản lý dự ánđầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1542 | SOL-00156895 | Phạm Thị Hồng Hạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1543 | SOL-00156895 | Phạm Thị Hồng Hạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng & HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1544 | SOL-00011474 | Trần Văn Hiếu | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1545 | SOL-00011474 | Trần Văn Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1546 | SOL-00011485 | Nguyễn Lập Kiên | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1547 | SOL-00011485 | Nguyễn Lập Kiên | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1548 | SOL-00127339 | Phạm Văn Dương | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1549 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1550 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1551 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1552 | SOL-00075395 | Đào Ngọc Hoan | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1553 | SOL-00156894 | Cầm Việt Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1554 | SOL-00156894 | Cầm Việt Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình HTKT) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1555 | SOL-00036858 | Đinh Văn Kiên | Khảo sát Địa hình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1556 | SOL-00009263 | Đàm Hùng Mạnh | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1557 | SOL-00009263 | Đàm Hùng Mạnh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1558 | SOL-00156893 | Phạm Văn Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1559 | SOL-00156892 | Trần Văn Thuận | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1560 | SOL-00156892 | Trần Văn Thuận | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1561 | SOL-00011473 | Khổng Đức Thanh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1562 | SOL-00011473 | Khổng Đức Thanh | Giám sátcông tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1563 | SOL-00011473 | Khổng Đức Thanh | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1564 | SOL-00156891 | Vũ Ngọc Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1565 | SOL-00011482 | Nguyễn Minh Tuệ | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT(thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1566 | SOL-00011482 | Nguyễn Minh Tuệ | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1567 | SOL-00011482 | Nguyễn Minh Tuệ | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1568 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1569 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1570 | SOL-00011471 | Trần Tiến Công | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1571 | SOL-00011467 | Nguyễn Đình Hào | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1572 | SOL-00011467 | Nguyễn Đình Hào | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1573 | SOL-00011469 | Đinh Năng Lực | Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1574 | SOL-00011469 | Đinh Năng Lực | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng,công nghiệp) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1575 | SOL-00011472 | Lò Văn Tân | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT(thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1576 | SOL-00011472 | Lò Văn Tân | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1577 | SOL-00156890 | Lừ Văn Hán | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1578 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1579 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1580 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Định giá xây dựng | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1581 | SOL-00002856 | Nguyễn Đức Long | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1582 | SOL-00002854 | Nguyễn Tiến Mạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng, HTKT) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1583 | SOL-00002854 | Nguyễn Tiến Mạnh | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1584 | SOL-00002854 | Nguyễn Tiến Mạnh | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1585 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụNN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1586 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1587 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật(Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng, HTKT) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1588 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1589 | SOL-00002852 | Đinh Hoài Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1590 | SOL-00002870 | Lê Văn Đức | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1591 | SOL-00002870 | Lê Văn Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1592 | SOL-00002870 | Lê Văn Đức | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1593 | SOL-00002870 | Lê Văn Đức | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1594 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1595 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1596 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Quản lý dự án đầu tư XD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1597 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1598 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1599 | SOL-00002858 | Lê Huy Hùng | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1600 | SOL-00002857 | Lê Huy Hùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1601 | SOL-00002856 | Lê Huy Hùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1602 | SOL-00002855 | Lê Huy Hùng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng hạng II;HTKT hạng III) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1603 | SOL-00002854 | Lê Huy Hùng | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1604 | SOL-00002853 | Lê Huy Hùng | Định giá xây dựng | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1605 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1606 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1607 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt công trình dân dụng) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1608 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1609 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1610 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng, HTKT) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1611 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1612 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1613 | SOL-00071683 | Trần Thành Vũ | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1614 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Định giá xây dựng | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1615 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT ( thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1616 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1617 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng, HTKT) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1618 | SOL-00002849 | Nguyễn Bá Thắng | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1619 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1620 | SOL-00112500 | Đỗ Xuân Định | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1621 | SOL-00028318 | Ngô Huy Bình | Thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1622 | SOL-00028318 | Ngô Huy Bình | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1623 | SOL-00110814 | Lê Ngọc Hải | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1624 | SOL-00002850 | Võ Thị Mỹ Yến | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1625 | SOL-00002850 | Võ Thị Mỹ Yến | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1626 | SOL-00002850 | Võ Thị Mỹ Yến | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1627 | SOL-00002850 | Võ Thị Mỹ Yến | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1628 | SOL-00002850 | Võ Thị Mỹ Yến | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1629 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1630 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1631 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1632 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm (Đạt công trình giao thông cầu) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1633 | SOL-00071684 | Nguyễn Văn Huy | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1634 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1635 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1636 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1637 | SOL-00024086 | Đinh Văn Hưng | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1638 | SOL-00009248 | Hoàng Văn Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1639 | SOL-00009241 | Nguyễn Duy Đạm | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công trình dân dụng, HTKT) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1640 | SOL-00156889 | Khương Thị Thúy An | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1641 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1642 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1643 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1644 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước, thoát nước | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1645 | SOL-00011478 | Ngô Văn Ngoan | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1646 | SOL-00053841 | Lê Văn Chung | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1647 | SOL-00053841 | Lê Văn Chung | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1648 | SOL-00053841 | Lê Văn Chung | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1649 | SOL-00127334 | Nguyễn Hồng Quang | Định giá xây dựng | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1650 | SOL-00127334 | Nguyễn Hồng Quang | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1651 | SOL-00009261 | Đặng Xuân Dũng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1652 | SOL-00009261 | Đặng Xuân Dũng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1653 | SOL-00009261 | Đặng Xuân Dũng | Khảo sát Địa hình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1654 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1655 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1656 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1657 | SOL-00004885 | Nguyễn Ngọc Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1658 | SOL-00156888 | Trần Anh Dũng | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1659 | SOL-00156887 | Lò Văn Thiểu | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1660 | SOL-00156886 | Nguyễn Quang Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1661 | SOL-00004871 | Hà Văn Ninh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1662 | SOL-00004871 | Hà Văn Ninh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1663 | SOL-00004871 | Hà Văn Ninh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Đạt Quản lý dự án công trình Dân dụng, HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1664 | SOL-00004871 | Hà Văn Ninh | Định giá xây dựng | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1665 | SOL-00004871 | Hà Văn Ninh | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1666 | SOL-00009259 | Lê Xuân Toàn | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1667 | SOL-00009258 | Lê Xuân Toàn | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1668 | SOL-00009257 | Lê Xuân Toàn | Giám sát công tác xây dựng công trình Công trình Giao thông | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1669 | SOL-00009256 | Lê Xuân Toàn | Khảo sát Địa hình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1670 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1671 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1672 | SOL-00028306 | Mai Lâm Khương | Khảo sát Địa hình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1673 | SOL-00009254 | Phạm Viết Thắng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1674 | SOL-00009254 | Phạm Viết Thắng | Khảo sát Địa hình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1675 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1676 | SOL-00009259 | Trần Văn Khuy | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1677 | SOL-00009259 | Trần Văn Khuy | Khảo sát Địa hình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1678 | SOL-00135249 | Đỗ Văn Hoàng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1679 | SOL-00135249 | Đỗ Văn Hoàng | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1680 | SOL-00028315 | Nguyễn Hồng Trường | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1681 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, HTKT) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1682 | SOL-00156885 | Nguyễn Tú Nam | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1683 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1684 | SOL-00028316 | Bùi Đức Thịnh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu - hầm | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1685 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1686 | SOL-00028317 | Phạm Ngọc Nhu | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1687 | SOL-00006176 | Lò Văn Định | Giám sát công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1688 | SOL-00006176 | Lò Văn Định | Giám sát Công trình Giao thông | III | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1689 | SOL-00006176 | Lò Văn Định | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật (Đạt giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng) | II | 31/10/2022 | 31/10/2027 | Xem |
| 1690 | SOL-00075404 | Lường Văn Tin | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1691 | SOL-00075404 | Lường Văn Tin | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1692 | SOL-00024078 | Cầm Hữu Nghiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng hạng II; công trình Hạ tầng kỹ thuật hạng III | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1693 | SOL-00127340 | Lê Quyết Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1694 | SOL-00002869 | Hoàng Văn Thuộc | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1695 | SOL-00018528 | Nguyễn Mạnh Toàn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1696 | SOL-00148515 | Tăng Thế Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1697 | SOL-00009253 | Đặng Văn Vinh | Khảo sát Địa hình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1698 | SOL-00009253 | Đặng Văn Vinh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1699 | SOL-00006168 | Nguyễn Văn Sầm | Khảo sát Địa hình | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1700 | SOL-00006168 | Nguyễn Văn Sầm | Khảo sát Địa chất công trình | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1701 | SOL-00058738 | Phạm Việt Đức | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1702 | SOL-00041196 | Lò Việt Hòa | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1703 | SOL-00041196 | Lò Việt Hòa | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1704 | SOL-00041196 | Lò Việt Hòa | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1705 | SOL-00041196 | Lò Việt Hòa | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1706 | SOL-00148514 | Điêu Chính Hiệp | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1707 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1708 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1709 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1710 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1711 | SOL-00009246 | Vì Văn Thoong | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1712 | SOL-00079159 | Vì Văn Lập | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1713 | SOL-00079159 | Vì Văn Lập | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1714 | SOL-00079159 | Vì Văn Lập | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1715 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1716 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1717 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1718 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1719 | SOL-00006161 | Khổng Trọng Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1720 | SOL-00009247 | Trần Minh Thắng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1721 | SOL-00009247 | Trần Minh Thắng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1722 | SOL-00009247 | Trần Minh Thắng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1723 | SOL-00009247 | Trần Minh Thắng | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1724 | SOL-00006164 | Mè Thị Phương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1725 | SOL-00006164 | Mè Thị Phương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1726 | SOL-00006164 | Mè Thị Phương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1727 | SOL-00006164 | Mè Thị Phương | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1728 | SOL-00006164 | Mè Thị Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1729 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1730 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1731 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1732 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1733 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1734 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1735 | SOL-00006163 | Hoàng Văn Tuấn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1736 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1737 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1738 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1739 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1740 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Định giá xây dựng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1741 | SOL-00006165 | Nguyễn Văn Hưởng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1742 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1743 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1744 | SOL-00041198 | Trần Đức Ngọc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1745 | SOL-00006193 | Lê Gia Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1746 | SOL-00006193 | Lê Gia Hiếu | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1747 | SOL-00006193 | Lê Gia Hiếu | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1748 | SOL-00006177 | Nguyễn Văn Hướng | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1749 | SOL-00018534 | Quản Hữu Quân | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1750 | SOL-00148513 | Nguuyễn Duy Khôi | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1751 | SOL-00148513 | Nguuyễn Duy Khôi | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1752 | SOL-00148513 | Nguuyễn Duy Khôi | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1753 | SOL-00120867 | Lê Thái Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1754 | SOL-00009251 | Đào Mạnh Tiến | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1755 | SOL-00004866 | Nguyễn Thành Đồng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1756 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1757 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát công tác xây xựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1758 | SOL-00006167 | Phạm Văn Nam | Giám sát công tác xây xựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1759 | SOL-00148512 | Đinh Văn Nam | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1760 | SOL-00148512 | Đinh Văn Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1761 | SOL-00004872 | Nguyễn Văn Tỉnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1762 | SOL-00004872 | Nguyễn Văn Tỉnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1763 | SOL-00004872 | Nguyễn Văn Tỉnh | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1764 | SOL-00004872 | Nguyễn Văn Tỉnh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1765 | SOL-00004872 | Nguyễn Văn Tỉnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1766 | SOL-00004872 | Nguyễn Văn Tỉnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1767 | SOL-00004869 | Nguyễn Hồng Sơn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1768 | SOL-00004869 | Nguyễn Hồng Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1769 | SOL-00004869 | Nguyễn Hồng Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1770 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1771 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1772 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1773 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1774 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1775 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1776 | SOL-00148511 | Sộng Bả Nênh | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1777 | SOL-00078777 | Nguyễn Việt Anh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1778 | SOL-00024134 | Lê Xuân Lượng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1779 | SOL-00024115 | Lê Quế Lâm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1780 | SOL-00024074 | Nguyễn Việt Anh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1781 | SOL-00148510 | Phạm Khánh Linh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1782 | SOL-00148510 | Phạm Khánh Linh | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1783 | SOL-00148509 | Lê Ngọc Hiền | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1784 | SOL-00148508 | Trần Tuấn Anh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1785 | SOL-00148507 | Nguyễn Đắc Phương | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1786 | SOL-00148506 | Hoàng Hồng Quân | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1787 | SOL-00148505 | Trần Việt Doãn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1788 | SOL-00148504 | Vũ Ngọc Dương | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1789 | SOL-00148503 | Trần Mạnh Tùng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1790 | SOL-00148502 | Phạm Ngọc Hân | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1791 | SOL-00148501 | Nguyễn Mạnh Hùng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1792 | SOL-00148500 | Phan Thành Đa | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1793 | SOL-00002860 | Nguyễn Văn Thắng | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1794 | SOL-00004865 | Nguyễn Tiến Bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1795 | SOL-00004865 | Nguyễn Tiến Bộ | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1796 | SOL-00002859 | Hoàng Nam Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1797 | SOL-00148499 | Đặng Quang Trung | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1798 | SOL-00148498 | Đoàn Xuân Thắng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1799 | SOL-00148497 | Trần Hồng Hiếu | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1800 | SOL-00148497 | Trần Hồng Hiếu | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1801 | SOL-00148496 | Phạm Hoàng Anh | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1802 | SOL-00148496 | Phạm Hoàng Anh | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1803 | SOL-00148495 | Lưu Khánh Toàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1804 | SOL-00024131 | Trần Thanh Hải | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1805 | SOL-00024143 | Trần Văn Phước | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1806 | SOL-00024146 | Bùi Quang Thế | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1807 | SOL-00024142 | Vũ Công Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1808 | SOL-00076558 | Võ Ngọc Quang | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1809 | SOL-00002840 | Mai Xuân Đoàn | Định giá xây dựng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1810 | SOL-00148494 | Đỗ Việt Bách | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1811 | SOL-00148494 | Đỗ Việt Bách | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1812 | SOL-00148494 | Đỗ Việt Bách | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1813 | SOL-00024144 | Cầm Kim Thạch | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1814 | SOL-00092623 | Nguyễn Trung Hiếu | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1815 | SOL-00004859 | Hà Văn An | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1816 | SOL-00006160 | Phạm Duy Hưng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1817 | SOL-00006160 | Phạm Duy Hưng | Giám sát lắp đặt thiết bị đường dây và trạm biến áp | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1818 | SOL-00011489 | Lò Văn Thuận | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1819 | SOL-00068323 | Đặng Việt Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1820 | SOL-00148493 | Nguyễn Hoàng Lưu | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1821 | SOL-00148493 | Nguyễn Hoàng Lưu | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1822 | SOL-00024044 | Cầm Văn Trang | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1823 | SOL-00041193 | Tòng Văn Quyết | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1824 | SOL-00092629 | Lò Văn Trung | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1825 | SOL-00148492 | Lường Văn Sơn | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1826 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1827 | SOL-00120863 | Võ Tiến Đức | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1828 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1829 | SOL-00041210 | Bùi Văn Minh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1830 | SOL-00006194 | Vũ Thị Thu Hằng | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1831 | SOL-00053841 | Lê Văn Chung | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1832 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1833 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1834 | SOL-00148491 | Vì Văn Thắm | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1835 | SOL-00001885 | Đỗ Minh Hùng | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1836 | SOL-00002837 | Cầm Văn Tỉnh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1837 | SOL-00002839 | Nguyễn Văn Chiến | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1838 | SOL-00112497 | Nguyễn Trung Thứ | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1839 | SOL-00148490 | Nguyễn Văn Phúc | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1840 | SOL-00148490 | Nguyễn Văn Phúc | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1841 | SOL-00028324 | Đào Duy Khánh | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1842 | SOL-00028324 | Đào Duy Khánh | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1843 | SOL-00024101 | Nguyễn Ngọc Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1844 | SOL-00024101 | Nguyễn Ngọc Hà | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1845 | SOL-00148489 | Đỗ Minh Hải | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1846 | SOL-00148489 | Đỗ Minh Hải | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1847 | SOL-00024062 | Nguyễn Ngọc Duy | Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1848 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1849 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Định giá xây dựng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1850 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1851 | SOL-00024088 | Vũ Công Bắc | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | II | 26/07/2022 | 26/07/2027 | Xem |
| 1852 | SOL-00071697 | Nguyễn Thái Vĩnh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1853 | SOL-00045230 | Chu Duy Dương | Giám sát Công trình Giao thông | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1854 | SOL-00135251 | Nguyễn Tiến Thành | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1855 | SOL-00135250 | Nguyễn Văn Bình | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1856 | SOL-00028305 | Nguyễn Quốc Hải | Giám sát Công trình Giao thông | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1857 | SOL-00028305 | Nguyễn Quốc Hải | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1858 | SOL-00028305 | Nguyễn Quốc Hải | Khảo sát Địa hình | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1859 | SOL-00042413 | Nguyễn Trung Hiếu | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1860 | SOL-00135249 | Đỗ Văn Hoàng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1861 | SOL-00135249 | Đỗ Văn Hoàng | Khảo sát Địa hình | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1862 | SOL-00135248 | Lê Đức Mạnh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1863 | SOL-00135248 | Lê Đức Mạnh | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1864 | SOL-00135248 | Lê Đức Mạnh | Khảo sát Địa hình | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1865 | SOL-00135247 | Nguyễn Mạnh Hà | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1866 | SOL-00058737 | Nguyễn Văn Thắng | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1867 | SOL-00135246 | Phạm Đức Thuận | Khảo sát Địa chất công trình | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1868 | SOL-00135245 | Nguyễn Văn Vọng | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1869 | SOL-00135245 | Nguyễn Văn Vọng | Khảo sát Địa hình | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1870 | SOL-00018530 | Nguyễn Đăng Khóa | Quản lý dự án | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1871 | SOL-00018530 | Nguyễn Đăng Khóa | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1872 | SOL-00057098 | Hà Văn Thanh | Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1873 | SOL-00018520 | Nguyễn Hoàng Hà | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1874 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Khảo sát Địa hình | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1875 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Định giá xây dựng | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1876 | SOL-00053834 | Vũ Trọng Thảo | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1877 | SOL-00135244 | Nguyễn Quang Huy | Quản lý dự án | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1878 | SOL-00120867 | Lê Thái Sơn | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1879 | SOL-00009255 | Phùng Đức Quý | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1880 | SOL-00006194 | Vũ Thị Thu Hằng | Định giá xây dựng | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1881 | SOL-00058738 | Phạm Việt Đức | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1882 | SOL-00009245 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Định giá xây dựng | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1883 | SOL-00006195 | Nguyễn Thị Bích Nga | Định giá xây dựng | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1884 | SOL-00032987 | Phạm Song Hà | Định giá xây dựng | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1885 | SOL-00135243 | Lò Văn Dũng | Khảo sát Địa hình | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1886 | SOL-00042423 | Nguyễn Minh Tuân | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1887 | SOL-00006187 | Phạm Hồng Toại | Quản lý dự án CT Công nghiệp | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1888 | SOL-00135242 | Đỗ Văn Đại | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1889 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Quản lý dự án | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1890 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Định giá xây dựng | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1891 | SOL-00135241 | Bùi Tiến Mạnh | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1892 | SOL-00135240 | Tòng Văn Nhớ | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1893 | SOL-00135239 | Đặng Tiến Dũng | Quản lý dự án công trình NN&PTNT | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1894 | SOL-00135239 | Đặng Tiến Dũng | Quản lý dự án công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1895 | SOL-00135239 | Đặng Tiến Dũng | Quản lý dự án công trình Xây dựng | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1896 | SOL-00135239 | Đặng Tiến Dũng | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1897 | SOL-00135239 | Đặng Tiến Dũng | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1898 | SOL-00135239 | Đặng Tiến Dũng | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/03/2022 | 28/03/2027 | Xem |
| 1899 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1900 | SOL-00075404 | Lường Văn Tin | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1901 | SOL-00122512 | Bạc Cầm Ngọc | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1902 | SOL-00127343 | Nguyễn Tuấn Đạt | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1903 | SOL-00127342 | Nguyễn Đức Mạnh | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1904 | SOL-00127341 | Mai Xuân Hà | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1905 | SOL-00127341 | Mai Xuân Hà | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1906 | SOL-00127340 | Lê Quyết Thắng | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1907 | SOL-00024067 | Lê Quang Thuận | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1908 | SOL-00122501 | Trương Công Hậu | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1909 | SOL-00122501 | Trương Công Hậu | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1910 | SOL-00127339 | Phạm Văn Dương | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1911 | SOL-00101850 | Đào Công Hoàng Anh | Khảo sát Địa hình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1912 | SOL-00024053 | Nguyễn Đức Lâm | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1913 | SOL-00127338 | Nguyễn Việt Anh | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1914 | SOL-00127338 | Nguyễn Việt Anh | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1915 | SOL-00127338 | Nguyễn Việt Anh | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1916 | SOL-00127338 | Nguyễn Việt Anh | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1917 | SOL-00004859 | Hà Văn An | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1918 | SOL-00004859 | Hà Văn An | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1919 | SOL-00004859 | Hà Văn An | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1920 | SOL-00127337 | Nguyễn Văn Lợi | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1921 | SOL-00127337 | Nguyễn Văn Lợi | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1922 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1923 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1924 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Thiết kế Kết cấu công trình | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1925 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1926 | SOL-00127336 | Nguyễn Trung Kiên | Quản lý dự án | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1927 | SOL-00002858 | Trương Ngọc Quân | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1928 | SOL-00127335 | Phan Văn Lại | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1929 | SOL-00127334 | Nguyễn Hồng Quang | Định giá xây dựng | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1930 | SOL-00127334 | Nguyễn Hồng Quang | Khảo sát Địa hình | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1931 | SOL-00127334 | Nguyễn Hồng Quang | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1932 | SOL-00045230 | Chu Duy Dương | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1933 | SOL-00045230 | Chu Duy Dương | Quản lý dự án | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1934 | SOL-00127333 | Vương Quốc Cường | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1935 | SOL-00122515 | Tòng Văn Thảo | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1936 | SOL-00127332 | Nguyễn Văn Quang | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1937 | SOL-00127331 | Phan Anh Tú | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1938 | SOL-00036856 | Nguyễn Duy Đông | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1939 | SOL-00036857 | Nguyễn Huy Giang | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1940 | SOL-00127330 | Đinh Thành Kiên | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1941 | SOL-00032991 | Đặng Ngọc Sơn | Quản lý dự án | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1942 | SOL-00068319 | Cầm Quốc Việt | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1943 | SOL-00088591 | Phạm Ngọc Dương | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1944 | SOL-00088591 | Phạm Ngọc Dương | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1945 | SOL-00088591 | Phạm Ngọc Dương | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1946 | SOL-00127329 | Trịnh Quốc Sơn | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1947 | SOL-00068315 | Nguyễn Thị Mai Hương | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1948 | SOL-00068315 | Nguyễn Thị Mai Hương | Định giá xây dựng | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1949 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1950 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1951 | SOL-00058752 | Vì Văn Diên | Định giá xây dựng | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1952 | SOL-00058742 | Lê Ngọc Linh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1953 | SOL-00042414 | Nguyễn Cao Đài | Giám sát Công trình Giao thông | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1954 | SOL-00042414 | Nguyễn Cao Đài | Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1955 | SOL-00042414 | Nguyễn Cao Đài | Khảo sát Địa hình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1956 | SOL-00006187 | Phạm Hồng Toại | Định giá xây dựng | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1957 | SOL-00127328 | Nguyễn Văn Thắng | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1958 | SOL-00006182 | Nguyễn Tiến Vũ | Định giá xây dựng | II | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1959 | SOL-00127327 | Nguyễn Minh Đức | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1960 | SOL-00127326 | Bùi Cao Cường | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1961 | SOL-00016613 | Bùi Đắc Diễn | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1962 | SOL-00127325 | Nguyễn Dương Quyền | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1963 | SOL-00127324 | Nguyễn Văn Nam | Định giá xây dựng | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1964 | SOL-00127323 | Trần Văn Tuyển | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1965 | SOL-00127322 | Tường Thế Dương | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1966 | SOL-00068324 | Hà Văn Duy | Quản lý dự án | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1967 | SOL-00068307 | Nguyễn Văn Lợi | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1968 | SOL-00127321 | Đinh Công Hưng | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1969 | SOL-00127321 | Đinh Công Hưng | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1970 | SOL-00071865 | Lưu Ngọc Sơn | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1971 | SOL-00071865 | Lưu Ngọc Sơn | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1972 | SOL-00011480 | Nguyễn Bá Đường | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1973 | SOL-00127320 | Nguyễn Quý Tuấn | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1974 | SOL-00127319 | Nguyễn Ngọc Trìu | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1975 | SOL-00127319 | Nguyễn Ngọc Trìu | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1976 | SOL-00075405 | Lò Anh Tuấn | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1977 | SOL-00075405 | Lò Anh Tuấn | Giám sát Công trình Giao thông | III | 28/12/2021 | 28/12/2026 | Xem |
| 1978 | SOL-00122515 | Tòng Văn Thảo | Giám sát thi công xây dựng công trình Công trìnht Dân dụng, Công nghiệp | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1979 | SOL-00122514 | Nguyễn Duy Tuấn | Giám sát thi công xây dựng công trình Công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1980 | SOL-00085736 | Đỗ Thanh Bình | Giám sát thi công xây dựng công trình Công trình Dân dụng, Công nghiệp | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1981 | SOL-00120841 | Bùi Đức Bàng | Thiết kế xây dựng công trình công trình giao thông đường bộ | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1982 | SOL-00120841 | Bùi Đức Bàng | Khảo sát xây dựng Khảo sát Địa hình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1983 | SOL-00024096 | Lê Quang Hùng | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1984 | SOL-00122513 | Hoàng Công Huấn | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1985 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1986 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD&HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1987 | SOL-00116290 | Phạm Văn Linh | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng Dân dụng & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1988 | SOL-00101846 | Lò Văn Hương | Thiết kế xây dựng công trình công trình giao thông đường bộ | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1989 | SOL-00101846 | Lò Văn Hương | Khảo sát xây dựng Khảo sát Địa hình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1990 | SOL-00122512 | Bạc Cầm Ngọc | Khảo sát xây dựng Khảo sát Địa hình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1991 | SOL-00057090 | Nhữ Anh Tuấn | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1992 | SOL-00060384 | Lê Đức Luân | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1993 | SOL-00060384 | Lê Đức Luân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1994 | SOL-00060384 | Lê Đức Luân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1995 | SOL-00016613 | Bùi Đắc Diễn | Giám sát thi công xây dựng công trình lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1996 | SOL-00032987 | Phạm Song Hà | Thiết kế xây dựng công trình công trình HTKT - thoát nước công trình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1997 | SOL-00032987 | Phạm Song Hà | Thiết kế xây dựng công trình công trình HTKT: cấp nước - thoát nước; | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1998 | SOL-00032984 | Nguyễn Mạnh Hùng | Thiết kế xây dựng công trình công trình HTKT - thoát nước công trình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 1999 | SOL-00032984 | Nguyễn Mạnh Hùng | Thiết kế xây dựng công trình công trình HTKT: cấp nước - thoát nước; | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2000 | SOL-00024077 | Đinh Văn Tón | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2001 | SOL-00024077 | Đinh Văn Tón | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2002 | SOL-00024077 | Đinh Văn Tón | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD&HTKT) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2003 | SOL-00122511 | Đào Duy Tuấn | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2004 | SOL-00024078 | Cầm Hữu Nghiệp | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2005 | SOL-00002847 | Đinh Công Quế | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2006 | SOL-00002847 | Đinh Công Quế | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng hạng | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2007 | SOL-00024056 | Bùi Nam Cường | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng & HTKT hạng II | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2008 | SOL-00011490 | Cao Xuân Toàn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2009 | SOL-00075398 | Chu Tiến Dũng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2010 | SOL-00075398 | Chu Tiến Dũng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2011 | SOL-00075398 | Chu Tiến Dũng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD& HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2012 | SOL-00024059 | Nguyễn Văn Viết | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng & HTKT hạng II) | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2013 | SOL-00085717 | Nguyễn Văn Tuân | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2014 | SOL-00085717 | Nguyễn Văn Tuân | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2015 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2016 | SOL-00075395 | Đào Ngọc Hoan | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng hạng II, HTKT hạng III | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2017 | SOL-00101844 | Đinh Phương Nam | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2018 | SOL-00101844 | Đinh Phương Nam | Thiết kế xây dựng công trình Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2019 | SOL-00122510 | Nguyễn Văn Vui | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng hạng II, HTKT hạng III | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2020 | SOL-00122509 | Trần Công Kiên | Thiết kế xây dựng công trình công trình giao thông đường bộ | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2021 | SOL-00075397 | Nguyễn Anh Phong | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2022 | SOL-00075394 | Lê Thanh Tùng | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2023 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Thiết kế xây dựng công trình Thiết kế Kết cấu công trình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2024 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2025 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2026 | SOL-00122508 | Nguyễn Hữu Tuấn | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2027 | SOL-00122507 | Đèo Ngọc Bích | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2028 | SOL-00122507 | Đèo Ngọc Bích | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2029 | SOL-00122507 | Đèo Ngọc Bích | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2030 | SOL-00122507 | Đèo Ngọc Bích | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2031 | SOL-00122506 | Lò Việt Thành | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2032 | SOL-00122506 | Lò Việt Thành | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2033 | SOL-00122506 | Lò Việt Thành | Giám sát thi công xây dựng công trình Công trình Dân dụng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2034 | SOL-00122505 | Lại Xuân Phong | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2035 | SOL-00122504 | Vũ Đức Chính | Thiết kế xây dựng công trình công trình HTKT: cấp nước - thoát nước; | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2036 | SOL-00122504 | Vũ Đức Chính | Thiết kế xây dựng công trình công trình thủy lợi, đê điều | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2037 | SOL-00060391 | Tòng Văn Niệm | Giám sát thi công xây dựng công trình Giám sát công tác XD công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2038 | SOL-00071696 | Phạm Văn Lâm | Giám sát thi công xây dựng công trình Quản lý dự án đầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2039 | SOL-00071696 | Phạm Văn Lâm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án ĐTXD công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2040 | SOL-00071696 | Phạm Văn Lâm | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2041 | SOL-00122503 | Nguyễn Kỳ Sơn | Thiết kế xây dựng công trình Thiết kế Kết cấu công trình | II | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2042 | SOL-00122502 | Đoàn Xuân Tùng | Thiết kế xây dựng công trình Thiết kế Kết cấu công trình | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2043 | SOL-00081710 | Nguyễn Xuân Dương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2044 | SOL-00081710 | Nguyễn Xuân Dương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2045 | SOL-00081710 | Nguyễn Xuân Dương | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án ĐTXD công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2046 | SOL-00081710 | Nguyễn Xuân Dương | Định giá xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2047 | SOL-00120850 | Phùng Văn Doanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2048 | SOL-00120850 | Phùng Văn Doanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án ĐTXD công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2049 | SOL-00120850 | Phùng Văn Doanh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2050 | SOL-00122501 | Trương Công Hậu | Giám sát thi công xây dựng công trình Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2051 | SOL-00092624 | Nguyễn Công Tùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2052 | SOL-00092624 | Nguyễn Công Tùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án ĐTXD công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2053 | SOL-00092624 | Nguyễn Công Tùng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2054 | SOL-00011457 | Giang Nam | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2055 | SOL-00011457 | Giang Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án đầu tư XD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2056 | SOL-00011457 | Giang Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2057 | SOL-00011457 | Giang Nam | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2058 | SOL-00018526 | Phùng Tuấn Long | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2059 | SOL-00018527 | Hà Bắc | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2060 | SOL-00004885 | Nguyễn Ngọc Đức | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2061 | SOL-00028326 | Lê Mạnh Hùng | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2062 | SOL-00028326 | Lê Mạnh Hùng | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2063 | SOL-00071687 | Nguyễn Quang Thái | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2064 | SOL-00071687 | Nguyễn Quang Thái | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2065 | SOL-00009240 | Trương Thanh Hải | Thiết kế xây dựng công trình công trình giao thông đường bộ | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2066 | SOL-00101850 | Đào Công Hoàng Anh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2067 | SOL-00101850 | Đào Công Hoàng Anh | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2068 | SOL-00122500 | Phá A Chá | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2069 | SOL-00122500 | Phá A Chá | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Dân dụng & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2070 | SOL-00122499 | Lò Văn Thở | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2071 | SOL-00122499 | Lò Văn Thở | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2072 | SOL-00122498 | Lò Văn Chung | Giám sát thi công xây dựng công trình Công trình Hạ tầng kỹ thuật) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2073 | SOL-00122498 | Lò Văn Chung | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2074 | SOL-00122498 | Lò Văn Chung | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2075 | SOL-00122497 | Phạm Tiến Trọng | Giám sát thi công xây dựng công trình công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2076 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2077 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2078 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2079 | SOL-00011459 | Hoàng Văn Mạnh | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2080 | SOL-00011461 | Nguyễn Tiến Quyết | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2081 | SOL-00011461 | Nguyễn Tiến Quyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2082 | SOL-00011461 | Nguyễn Tiến Quyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2083 | SOL-00011461 | Nguyễn Tiến Quyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2084 | SOL-00122496 | Quàng Văn Sương | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2085 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Định giá xây dựng Định giá xây dựng | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2086 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2087 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2088 | SOL-00011460 | Trần Thị Tuyết | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD& HTKT | III | 14/10/2021 | 14/10/2026 | Xem |
| 2089 | SOL-00120867 | Lê Thái Sơn | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2090 | SOL-00120866 | Tạ Văn Tuấn | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2091 | SOL-00120866 | Tạ Văn Tuấn | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2092 | SOL-00120866 | Tạ Văn Tuấn | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2093 | SOL-00120865 | Đinh Quốc Trí | Giám sát công trình NN&PTNT | II | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2094 | SOL-00120864 | Phạm Văn Quang | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2095 | SOL-00120864 | Phạm Văn Quang | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2096 | SOL-00120864 | Phạm Văn Quang | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2097 | SOL-00120863 | Võ Tiến Đức | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2098 | SOL-00120863 | Võ Tiến Đức | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2099 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2100 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2101 | SOL-00120862 | Trịnh Hữu Chung | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2102 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2103 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2104 | SOL-00120861 | Đinh Xuân Hải | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2105 | SOL-00120860 | Đặng Quang Trung | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2106 | SOL-00120859 | Lê Duy Tiên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2107 | SOL-00120859 | Lê Duy Tiên | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2108 | SOL-00120859 | Lê Duy Tiên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2109 | SOL-00120859 | Lê Duy Tiên | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2110 | SOL-00120859 | Lê Duy Tiên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2111 | SOL-00120858 | Đoàn Bá Hùng | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2112 | SOL-00120858 | Đoàn Bá Hùng | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2113 | SOL-00120857 | Nguyễn Văn Dũng | Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2114 | SOL-00120856 | Lê Phương Ly | Khảo sát Địa hình | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2115 | SOL-00120855 | Bùi Ngọc Phương | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2116 | SOL-00120854 | Phan Viết Thịnh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2117 | SOL-00120854 | Phan Viết Thịnh | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2118 | SOL-00120853 | Lê Văn Xuân | Quản lý dự án | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2119 | SOL-00120852 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2120 | SOL-00120852 | Nguyễn Trung Kiên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2121 | SOL-00120851 | Điêu Mạnh Hùng | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2122 | SOL-00120851 | Điêu Mạnh Hùng | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2123 | SOL-00120850 | Phùng Văn Doanh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2124 | SOL-00120850 | Phùng Văn Doanh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2125 | SOL-00120849 | Tống Trần Nghĩa | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2126 | SOL-00120849 | Tống Trần Nghĩa | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2127 | SOL-00120848 | Phạm Văn Chung | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2128 | SOL-00120847 | Hà Văn Tuyên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2129 | SOL-00120847 | Hà Văn Tuyên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2130 | SOL-00120847 | Hà Văn Tuyên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2131 | SOL-00120847 | Hà Văn Tuyên | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2132 | SOL-00120846 | Lò Thanh Châu | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2133 | SOL-00120846 | Lò Thanh Châu | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2134 | SOL-00120845 | Phạm Văn Khôi | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2135 | SOL-00120845 | Phạm Văn Khôi | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2136 | SOL-00120844 | Quàng Văn Phong | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2137 | SOL-00120844 | Quàng Văn Phong | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2138 | SOL-00120843 | Hà Văn Oai | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2139 | SOL-00120842 | Tống Văn Cảnh | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2140 | SOL-00120842 | Tống Văn Cảnh | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2141 | SOL-00120841 | Bùi Đức Bàng | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | II | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2142 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2143 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Thiết kế Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2144 | SOL-00120840 | Cà Văn Hưng | Giám sát công trình NN&PTNT | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2145 | SOL-00120839 | Lò Văn Thiệu | Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |
| 2146 | SOL-00120839 | Lò Văn Thiệu | Giám sát Công trình Giao thông | III | 14/07/2021 | 14/07/2026 | Xem |